grezzo
/ˈɡrɛtt͡so/
chất chưa tinh chế
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "grezzo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Non raffinato o non lavorato; allo stato naturale.
Ý nghĩa của "grezzo" trong tiếng Việt
Một chất chưa được xử lý hoặc tinh chế.
Câu ví dụ tiếng Ý với "grezzo"
-
"Petrolio grezzo."
"Dầu thô."
-
"Un diamante grezzo."
"Một viên kim cương thô."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grezzo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "grezzo" & Ghi chú
Cách dùng "grezzo" đúng ngữ cảnh
Từ 'grezzo' thường được dùng để chỉ các vật liệu hoặc chất ở trạng thái tự nhiên, chưa qua xử lý hoặc tinh chế. Nó có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (ví dụ: dầu thô) và nghĩa bóng (ví dụ: hành vi thô lỗ).