lavorato
Định nghĩa & Giải nghĩa "lavorato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sottoposto a lavorazione, trasformato attraverso un processo produttivo.
Ý nghĩa của "lavorato" trong tiếng Việt
Được gia công, chế tạo hoặc hoàn thiện bằng máy.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lavorato"
-
"Il metallo è stato lavorato con precisione."
"Kim loại đã được gia công một cách chính xác."
-
"Questo tessuto è lavorato a mano."
"Loại vải này được gia công bằng tay."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lavorato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "lavorato" & Ghi chú
Cách dùng "lavorato" đúng ngữ cảnh
Từ "lavorato" là quá khứ phân từ của động từ "lavorare" (làm việc, gia công). Trong tiếng Việt, "được gia công" thể hiện ý bị động, tức là một vật/sản phẩm nào đó được tác động bởi một quy trình gia công. "Lavorato" trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự, thường được sử dụng để mô tả trạng thái của vật/sản phẩm sau khi đã trải qua quá trình gia công.