(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lavorato
B1
participio passato B1 Kỹ thuật, Sản xuất

lavorato

/lavoˈrato/
được gia công
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lavorato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sottoposto a lavorazione, trasformato attraverso un processo produttivo.

Ý nghĩa của "lavorato" trong tiếng Việt

Được gia công, chế tạo hoặc hoàn thiện bằng máy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lavorato"

  • "Il metallo è stato lavorato con precisione."

    "Kim loại đã được gia công một cách chính xác."

  • "Questo tessuto è lavorato a mano."

    "Loại vải này được gia công bằng tay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lavorato"

Đồng nghĩa

fabbricato (chế tạo) prodotto (sản xuất)

Cách dùng "lavorato" & Ghi chú

Cách dùng "lavorato" đúng ngữ cảnh

Từ "lavorato" là quá khứ phân từ của động từ "lavorare" (làm việc, gia công). Trong tiếng Việt, "được gia công" thể hiện ý bị động, tức là một vật/sản phẩm nào đó được tác động bởi một quy trình gia công. "Lavorato" trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự, thường được sử dụng để mô tả trạng thái của vật/sản phẩm sau khi đã trải qua quá trình gia công.

Ngữ pháp & Chia từ "lavorato" (Grammatica)