(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gustoso
A2
aggettivo A2 Ẩm thực, Ngôn ngữ học

gustoso

/ɡuˈstozo/
ngon
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gustoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha un sapore gradevole; saporito.

Ý nghĩa của "gustoso" trong tiếng Việt

Có vị ngon, hương vị dễ chịu; ngon miệng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gustoso"

  • "Questo piatto è molto gustoso."

    "Món ăn này rất ngon."

  • "La pizza era gustosa e ben condita."

    "Pizza rất ngon và được nêm gia vị vừa vặn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gustoso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "gustoso" & Ghi chú

Cách dùng "gustoso" đúng ngữ cảnh

Từ 'gustoso' thường được dùng để chỉ thức ăn có hương vị đậm đà, ngon miệng. Có thể dùng thay thế cho 'buono' nhưng 'gustoso' nhấn mạnh hơn về hương vị.

Ngữ pháp & Chia từ "gustoso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La pizza che ho mangiato era veramente gustosa."

    "Chiếc pizza tôi đã ăn thực sự rất ngon."

  • "Abbiamo preparato delle torte gustose per la festa."

    "Chúng tôi đã chuẩn bị những chiếc bánh ngon cho bữa tiệc."

  • "Il gelato artigianale è sempre più gustoso di quello industriale."

    "Kem thủ công luôn ngon hơn kem công nghiệp."