(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sapore
A2
sostantivo A2 Ẩm thực, Cảm giác

sapore

/saˈpo.re/
hương vị
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sapore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sensazione gustativa prodotta da una sostanza che viene a contatto con le papille gustative della lingua.

Ý nghĩa của "sapore" trong tiếng Việt

Các hương vị được cảm nhận bởi lưỡi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sapore"

  • "Questo gelato ha un sapore delizioso."

    "Kem này có hương vị rất ngon."

  • "Non mi piace il sapore amaro del caffè."

    "Tôi không thích vị đắng của cà phê."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sapore"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sapore" & Ghi chú

Cách dùng "sapore" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'sapore' thường được dùng để chỉ hương vị tổng thể của một món ăn hoặc đồ uống. Nó bao gồm cả vị giác và khứu giác. Cần phân biệt với 'gusto', đôi khi được dùng thay thế nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sở thích cá nhân.

Ngữ pháp & Chia từ "sapore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il sapore
Il sapore di questo caffè è delizioso.
(Hương vị của cà phê này thật tuyệt vời.)
Với mạo từ xác định i sapori
I sapori dell'Italia sono unici.
(Các hương vị của Ý rất độc đáo.)
Với mạo từ không xác định un sapore
C'è un sapore strano in questa zuppa.
(Có một hương vị lạ trong món súp này.)