(Vị trí top_banner)
Hình minh họa i progetti
A2
sostantivo (plurale) A2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Giáo dục, Kỹ thuật)

i progetti

/i proˈdʒɛtti/
các dự án
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "i progetti"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pianificazione di un'attività complessa finalizzata al raggiungimento di un obiettivo specifico.

Ý nghĩa của "i progetti" trong tiếng Việt

Các dự án: Một công việc được lên kế hoạch nhằm tìm kiếm thông tin về điều gì đó, tạo ra một cái gì đó mới hoặc cải thiện một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "i progetti"

  • "L'azienda ha avviato diversi progetti innovativi."

    "Công ty đã khởi động nhiều dự án đổi mới."

  • "I progetti di ricerca richiedono finanziamenti consistenti."

    "Các dự án nghiên cứu đòi hỏi nguồn tài trợ đáng kể."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "i progetti"

Đồng nghĩa

le iniziative (các sáng kiến)

Cách dùng "i progetti" & Ghi chú

Cách dùng "i progetti" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'các dự án' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ các kế hoạch, công trình hoặc hoạt động có mục tiêu rõ ràng và thời gian thực hiện nhất định.

Ngữ pháp & Chia từ "i progetti" (Grammatica)