(Vị trí top_banner)
Hình minh họa icona
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học, Thiết kế đồ họa, Truyền thông

icona

/ˈiːkona/
hình tượng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "icona"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Immagine, simbolo che rappresenta un concetto, una persona o un'idea.

Ý nghĩa của "icona" trong tiếng Việt

Một biểu tượng hình ảnh đại diện cho một từ hoặc cụm từ. Pictogram được sử dụng như hình thức chữ viết sớm nhất được biết đến, ví dụ bao gồm những hình được phát hiện ở Ai Cập và Lưỡng Hà cổ đại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "icona"

  • "L'icona della Madonna è molto venerata in questa chiesa."

    "Hình tượng Đức Mẹ rất được tôn kính trong nhà thờ này."

  • "Le icone del desktop rendono più facile l'utilizzo del computer."

    "Các biểu tượng trên màn hình giúp sử dụng máy tính dễ dàng hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "icona"

Đồng nghĩa

Cách dùng "icona" & Ghi chú

Cách dùng "icona" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'icona' thường được dùng để chỉ biểu tượng tôn giáo (như tranh thánh), nhưng cũng có nghĩa rộng hơn là một biểu tượng đại diện cho một điều gì đó, tương tự như 'hình tượng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'immagine' (hình ảnh) vì 'icona' mang tính biểu tượng cao hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "icona" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'icona
L'icona sul desktop è molto piccola.
(Biểu tượng trên màn hình rất nhỏ.)
Với mạo từ xác định le icone
Le icone delle app sono state aggiornate.
(Các biểu tượng của ứng dụng đã được cập nhật.)
Với mạo từ không xác định un'icona
Ho bisogno di un'icona per rappresentare questa funzione.
(Tôi cần một biểu tượng để đại diện cho chức năng này.)