(Vị trí top_banner)
Hình minh họa immagine
A2
sostantivo A2 Ngôn ngữ học (chuyên về tiếng Nga)

immagine

/imˈmadʒine/
hình ảnh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "immagine"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rappresentazione visiva di una persona, un oggetto o una scena, realizzata attraverso la fotografia, il disegno, la pittura o altri mezzi.

Ý nghĩa của "immagine" trong tiếng Việt

Từ "образ" (obraz) trong tiếng Nga dịch sang tiếng Anh là "image" (hình ảnh), "likeness" (sự giống nhau), "form" (hình thức), "shape" (hình dạng), "way" (cách thức), hoặc "manner" (phong thái). Nó bao gồm một loạt các nghĩa liên quan đến sự biểu diễn trực quan, ngoại hình và cách thức một điều gì đó được thực hiện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "immagine"

  • "Ho visto una bella immagine del tramonto."

    "Tôi đã thấy một bức ảnh đẹp về cảnh hoàng hôn."

  • "L'immagine del marchio è molto importante per l'azienda."

    "Hình ảnh thương hiệu rất quan trọng đối với công ty."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immagine"

Đồng nghĩa

Cách dùng "immagine" & Ghi chú

Cách dùng "immagine" đúng ngữ cảnh

Từ "immagine" trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với "hình ảnh" trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ một bức ảnh, một hình vẽ, hoặc một biểu tượng. Cần chú ý đến sự khác biệt về sắc thái giữa "immagine" và các từ khác như "figura" (hình dáng, nhân vật) hoặc "ritratto" (chân dung).

Ngữ pháp & Chia từ "immagine" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'immagine
L'immagine sulla parete è molto bella.
(Bức tranh trên tường rất đẹp.)
Với mạo từ xác định le immagini
Le immagini nel libro sono affascinanti.
(Những hình ảnh trong cuốn sách thật hấp dẫn.)
Với mạo từ không xác định un'immagine
Ho visto un'immagine che mi ha colpito molto.
(Tôi đã thấy một hình ảnh khiến tôi rất ấn tượng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto un'immagine bellissima del Colosseo."

    "Tôi đã nhìn thấy một bức ảnh rất đẹp về đấu trường Colosseum."

  • "La mostra presenta un'immagine inedita della città."

    "Triển lãm giới thiệu một hình ảnh chưa từng thấy về thành phố."

  • "Nel libro c'è un'immagine che illustra la storia."

    "Trong cuốn sách có một bức tranh minh họa câu chuyện."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'immagine che hai scattato è davvero stupenda."

    "Bức ảnh mà bạn đã chụp thực sự rất đẹp."

  • "Ho visto un'immagine di te da bambino, eri adorabile!"

    "Tôi đã xem một bức ảnh của bạn khi còn bé, bạn thật đáng yêu!"

  • "Le immagini create dall'intelligenza artificiale stanno diventando sempre più realistiche."

    "Những hình ảnh được tạo ra bởi trí tuệ nhân tạo ngày càng trở nên chân thực hơn."