simbolo
Định nghĩa & Giải nghĩa "simbolo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Segno convenzionale che rappresenta un'idea, un concetto, un oggetto o un'operazione.
Ý nghĩa của "simbolo" trong tiếng Việt
Một hệ thống ký hiệu được sử dụng để biểu diễn thông tin kỹ thuật, đặc biệt trong toán học hoặc âm nhạc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "simbolo"
-
"La croce è un simbolo del cristianesimo."
"Thánh giá là một biểu tượng của đạo Cơ đốc."
-
"Il simbolo chimico dell'oro è Au."
"Ký hiệu hóa học của vàng là Au."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "simbolo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "simbolo" & Ghi chú
Cách dùng "simbolo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'ký hiệu' có thể được dịch thành 'simbolo' (nếu là ký hiệu chung) hoặc 'segno' (nếu là dấu hiệu, ví dụ như dấu hiệu giao thông). 'Simbolo' thường mang ý nghĩa biểu tượng trừu tượng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "simbolo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il simbolo |
Il simbolo della pace è una colomba.
(Biểu tượng của hòa bình là một con chim bồ câu.)
|
| Với mạo từ xác định | i simboli |
I simboli sono importanti per la comunicazione.
(Các biểu tượng rất quan trọng cho giao tiếp.)
|
| Với mạo từ không xác định | un simbolo |
Questo è un simbolo di speranza.
(Đây là một biểu tượng của hy vọng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il simbolo della pace è una colomba bianca."
"Biểu tượng của hòa bình là một con chim bồ câu trắng."
-
"Lo studio dei simboli antichi rivela molte informazioni sulle civiltà passate."
"Nghiên cứu về các biểu tượng cổ xưa tiết lộ nhiều thông tin về các nền văn minh đã qua."
-
"I simboli matematici sono essenziali per comprendere le equazioni."
"Các ký hiệu toán học rất cần thiết để hiểu các phương trình."
-
"Il cerchio è un simbolo di eternità."
"Hình tròn là một biểu tượng của sự vĩnh cửu."
-
"Questo simbolo rappresenta la pace nel mondo."
"Biểu tượng này đại diện cho hòa bình trên thế giới."
-
"I simboli nazionali sono importanti per l'identità di un paese."
"Các biểu tượng quốc gia rất quan trọng đối với bản sắc của một quốc gia."