(Vị trí top_banner)
Hình minh họa identificabile
B2
aggettivo B2 Tổng quát

identificabile

/identifiˈkaːbile/
có thể xác định được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "identificabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può essere identificato o riconosciuto con certezza.

Ý nghĩa của "identificabile" trong tiếng Việt

Có thể được xác định hoặc thiết lập một cách chắc chắn; có thể xác định được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "identificabile"

  • "L'impronta digitale è facilmente identificabile."

    "Dấu vân tay có thể dễ dàng xác định được."

  • "La causa del problema non è ancora identificabile."

    "Nguyên nhân của vấn đề vẫn chưa thể xác định được."

Cách dùng "identificabile" & Ghi chú

Cách dùng "identificabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'identificabile' trong tiếng Ý tương đương với 'có thể xác định được' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó có thể được nhận biết, phân biệt hoặc xác định một cách rõ ràng.

Ngữ pháp & Chia từ "identificabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia impronta digitale sul documento è facilmente identificabile."

    "Dấu vân tay của tôi trên tài liệu có thể dễ dàng nhận dạng được."

  • "Il suo stile di scrittura è unico e subito identificabile."

    "Phong cách viết văn của anh ấy độc đáo và có thể nhận ra ngay lập tức."

  • "Le nostre auto, grazie al colore acceso, sono sempre identificabili a distanza."

    "Xe của chúng tôi, nhờ màu sắc tươi sáng, luôn có thể nhận dạng được từ xa."