(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indistinguibile
B2
adjective B2 Tổng quát

indistinguibile

/indistinguˈibile/
khó phân biệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indistinguibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si può distinguere nettamente da altro; che si confonde con altro per somiglianza o mancanza di elementi differenzianti.

Ý nghĩa của "indistinguibile" trong tiếng Việt

Không thể thấy hoặc phân biệt rõ ràng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indistinguibile"

  • "Le due gemelle sono indistinguibili."

    "Hai chị em sinh đôi không thể phân biệt được."

  • "Il confine tra realtà e finzione è diventato indistinguibile."

    "Ranh giới giữa thực tế và hư cấu đã trở nên không thể phân biệt được."

Cách dùng "indistinguibile" & Ghi chú

Cách dùng "indistinguibile" đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng để chỉ sự khó khăn trong việc phân biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật do chúng quá giống nhau hoặc thiếu các đặc điểm khác biệt rõ ràng. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến trừu tượng.

Ngữ pháp & Chia từ "indistinguibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel confine tra realtà e finzione è diventato indistinguibile."

    "Ranh giới giữa thực tế và hư cấu đó đã trở nên không thể phân biệt được."

  • "Quei due gemelli sono praticamente indistinguibili, anche per i genitori."

    "Hai anh em sinh đôi đó hầu như không thể phân biệt được, ngay cả đối với cha mẹ."

  • "Bello e indistinguibile, il suo stile si fonde con l'ambiente circostante."

    "Đẹp đẽ và khó phân biệt, phong cách của anh ấy hòa quyện với môi trường xung quanh."