(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riconoscibile
B1
aggettivo B1 Tổng quát

riconoscibile

/rikonoʃˈʃibile/
một cái gì đó có thể nhận ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riconoscibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può essere riconosciuto o identificato.

Ý nghĩa của "riconoscibile" trong tiếng Việt

Một thứ gì đó có thể nhận ra hoặc phân biệt được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riconoscibile"

  • "La sua voce è immediatamente riconoscibile."

    "Giọng của anh ấy có thể nhận ra ngay lập tức."

  • "Il marchio è diventato riconoscibile in tutto il mondo."

    "Thương hiệu đã trở nên dễ nhận biết trên toàn thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riconoscibile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "riconoscibile" & Ghi chú

Cách dùng "riconoscibile" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'riconoscibile' dùng để chỉ một vật hoặc người có thể được nhận ra hoặc phân biệt được một cách dễ dàng. Hãy chú ý đến cách chia tính từ theo giống và số.

Ngữ pháp & Chia từ "riconoscibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il marchio di quella azienda è facilmente riconoscibile ovunque."

    "Thương hiệu của công ty đó dễ dàng được nhận ra ở mọi nơi."

  • "Le impronte digitali sono elementi riconoscibili che identificano ogni individuo."

    "Dấu vân tay là những yếu tố có thể nhận dạng, xác định mỗi cá nhân."

  • "La sua voce era subito riconoscibile, anche attraverso il telefono."

    "Giọng nói của anh ấy có thể nhận ra ngay lập tức, ngay cả qua điện thoại."