(Vị trí top_banner)
Hình minh họa identificazione
B1
sostantivo B1 Nói chung, xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như Luật pháp, Khoa học, Xã hội học, Công nghệ thông tin

identificazione

/identifikatˈtsjone/
sự nhận dạng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "identificazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o il processo di identificare qualcuno o qualcosa; il risultato di questo processo.

Ý nghĩa của "identificazione" trong tiếng Việt

Sự nhận dạng; hành động xác định ai đó hoặc cái gì đó; quá trình tìm ra ai đó là ai hoặc cái gì đó là gì.

Câu ví dụ tiếng Ý với "identificazione"

  • "L'identificazione del cadavere è stata difficile a causa delle ferite."

    "Việc nhận dạng thi thể rất khó khăn do các vết thương."

  • "Hanno richiesto l'identificazione all'ingresso del club."

    "Họ yêu cầu xuất trình giấy tờ tùy thân ở lối vào câu lạc bộ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "identificazione"

Đồng nghĩa

riconoscimento (sự nhận ra) individuazione (sự xác định)

Cách dùng "identificazione" & Ghi chú

Cách dùng "identificazione" đúng ngữ cảnh

『Identificazione』 dùng để chỉ quá trình hoặc hành động xác định một người hoặc vật. Cần phân biệt với 『riconoscimento』, thường dùng để chỉ sự nhận ra một người hoặc vật đã biết trước đó.

Ngữ pháp & Chia từ "identificazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'identificazione
L'identificazione del colpevole è stata difficile.
(Việc xác định danh tính của thủ phạm rất khó khăn.)
Với mạo từ xác định le identificazioni
Le identificazioni dei testimoni sono state cruciali per il caso.
(Việc xác định danh tính của các nhân chứng rất quan trọng đối với vụ án.)
Với mạo từ không xác định un'identificazione
C'è stata un'identificazione errata della vittima.
(Đã có một sự xác định sai nạn nhân.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le identificazioni dei sospettati sono state effettuate tramite le impronte digitali."

    "Việc xác định danh tính của những kẻ tình nghi đã được thực hiện thông qua dấu vân tay."

  • "Le nuove procedure richiedono identificazioni più accurate dei clienti."

    "Các thủ tục mới yêu cầu việc xác định danh tính khách hàng chính xác hơn."

  • "Le identificazioni delle vittime del disastro aereo sono state un compito difficile e doloroso."

    "Việc xác định danh tính các nạn nhân của vụ tai nạn máy bay là một nhiệm vụ khó khăn và đau đớn."