trattenere
Định nghĩa & Giải nghĩa "trattenere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Controllare, frenare un impulso, un sentimento, un'emozione.
Ý nghĩa của "trattenere" trong tiếng Việt
Kiềm chế, nhịn, nín, tránh làm hoặc nói điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "trattenere"
-
"Non sono riuscito a trattenere le lacrime."
"Tôi đã không thể kiềm chế được nước mắt."
-
"Deve trattenere la sua rabbia."
"Anh ta phải kiềm chế cơn giận của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trattenere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "trattenere" & Ghi chú
Cách dùng "trattenere" đúng ngữ cảnh
Từ 'trattenere' mang ý nghĩa kiềm chế cảm xúc, hành động hoặc lời nói. Nó cũng có thể có nghĩa là giữ lại một người hoặc vật ở một nơi.
Ngữ pháp & Chia từ "trattenere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "trattenere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | trattengo |
Io trattengo il respiro sott'acqua.
(Tôi nín thở dưới nước.)
|
| tu (bạn) | trattieni |
Tu trattieni sempre le tue emozioni.
(Bạn luôn kìm nén cảm xúc của mình.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | trattiene |
Lui trattiene a stento le lacrime.
(Anh ấy khó khăn lắm mới kìm được nước mắt.)
|
| noi (chúng tôi) | tratteniamo |
Noi tratteniamo i ricordi del passato.
(Chúng tôi giữ lại những kỷ niệm của quá khứ.)
|
| voi (các bạn) | trattenete |
Voi trattenete le informazioni importanti.
(Các bạn giữ lại những thông tin quan trọng.)
|
| loro (họ) | trattengono |
Loro trattengono i prigionieri nella fortezza.
(Họ giam giữ các tù nhân trong pháo đài.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sto trattenendo le lacrime durante il film."
"Tôi đang cố kìm nén nước mắt trong suốt bộ phim."
-
"Stiamo trattenendo il respiro per la suspense."
"Chúng tôi đang nín thở vì sự hồi hộp."
-
"Stava trattenendo la rabbia a stento."
"Anh ấy/Cô ấy đã cố gắng kìm nén cơn giận một cách khó khăn."
-
"Credevo che lui trattenesse a stento le lacrime durante il film."
"Tôi đã nghĩ rằng anh ấy khó kìm nén được nước mắt trong suốt bộ phim."
-
"Era necessario che io trattenessi la mia rabbia per non peggiorare la situazione."
"Cần thiết là tôi phải kìm nén cơn giận của mình để không làm tình hình tồi tệ hơn."
-
"Dubitavo che loro trattenessero i bambini dal correre nel museo."
"Tôi nghi ngờ rằng họ đã ngăn lũ trẻ chạy trong bảo tàng."
-
"Dubito che tu possa trattenere la rabbia in una situazione del genere."
"Tôi nghi ngờ rằng bạn có thể kiềm chế được cơn giận trong một tình huống như vậy."
-
"È importante che trattengano le lacrime durante la cerimonia."
"Điều quan trọng là họ phải kìm nén nước mắt trong buổi lễ."
-
"Non credo che lui trattenga i suoi veri sentimenti verso di lei."
"Tôi không tin rằng anh ấy che giấu những cảm xúc thật của mình dành cho cô ấy."