(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trattenere
B1
verbo B1 General

trattenere

/trat.teˈne.re/
kiềm chế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trattenere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Controllare, frenare un impulso, un sentimento, un'emozione.

Ý nghĩa của "trattenere" trong tiếng Việt

Kiềm chế, nhịn, nín, tránh làm hoặc nói điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "trattenere"

  • "Non sono riuscito a trattenere le lacrime."

    "Tôi đã không thể kiềm chế được nước mắt."

  • "Deve trattenere la sua rabbia."

    "Anh ta phải kiềm chế cơn giận của mình."

Cách dùng "trattenere" & Ghi chú

Cách dùng "trattenere" đúng ngữ cảnh

Từ 'trattenere' mang ý nghĩa kiềm chế cảm xúc, hành động hoặc lời nói. Nó cũng có thể có nghĩa là giữ lại một người hoặc vật ở một nơi.

Ngữ pháp & Chia từ "trattenere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "trattenere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) trattengo
Io trattengo il respiro sott'acqua.
(Tôi nín thở dưới nước.)
tu (bạn) trattieni
Tu trattieni sempre le tue emozioni.
(Bạn luôn kìm nén cảm xúc của mình.)
lui/lei (anh/cô ấy) trattiene
Lui trattiene a stento le lacrime.
(Anh ấy khó khăn lắm mới kìm được nước mắt.)
noi (chúng tôi) tratteniamo
Noi tratteniamo i ricordi del passato.
(Chúng tôi giữ lại những kỷ niệm của quá khứ.)
voi (các bạn) trattenete
Voi trattenete le informazioni importanti.
(Các bạn giữ lại những thông tin quan trọng.)
loro (họ) trattengono
Loro trattengono i prigionieri nella fortezza.
(Họ giam giữ các tù nhân trong pháo đài.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): trattenuto
"Sono stato trattenuto al lavoro fino a tardi."
(Tôi đã bị giữ lại ở chỗ làm đến khuya.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto trattenendo le lacrime durante il film."

    "Tôi đang cố kìm nén nước mắt trong suốt bộ phim."

  • "Stiamo trattenendo il respiro per la suspense."

    "Chúng tôi đang nín thở vì sự hồi hộp."

  • "Stava trattenendo la rabbia a stento."

    "Anh ấy/Cô ấy đã cố gắng kìm nén cơn giận một cách khó khăn."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che lui trattenesse a stento le lacrime durante il film."

    "Tôi đã nghĩ rằng anh ấy khó kìm nén được nước mắt trong suốt bộ phim."

  • "Era necessario che io trattenessi la mia rabbia per non peggiorare la situazione."

    "Cần thiết là tôi phải kìm nén cơn giận của mình để không làm tình hình tồi tệ hơn."

  • "Dubitavo che loro trattenessero i bambini dal correre nel museo."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ đã ngăn lũ trẻ chạy trong bảo tàng."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che tu possa trattenere la rabbia in una situazione del genere."

    "Tôi nghi ngờ rằng bạn có thể kiềm chế được cơn giận trong một tình huống như vậy."

  • "È importante che trattengano le lacrime durante la cerimonia."

    "Điều quan trọng là họ phải kìm nén nước mắt trong buổi lễ."

  • "Non credo che lui trattenga i suoi veri sentimenti verso di lei."

    "Tôi không tin rằng anh ấy che giấu những cảm xúc thật của mình dành cho cô ấy."