(Vị trí top_banner)
Hình minh họa idratare
B1
verbo B1 Khoa học, Sức khỏe

idratare

/iˈdra.ta.re/
cấp nước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "idratare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fornire acqua o liquidi a un corpo o a un organismo per mantenerlo in uno stato di equilibrio idrico.

Ý nghĩa của "idratare" trong tiếng Việt

Làm cho hấp thụ nước hoặc chất lỏng; cung cấp đủ nước hoặc độ ẩm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "idratare"

  • "È importante idratare la pelle ogni giorno."

    "Việc cấp nước cho da mỗi ngày là rất quan trọng."

  • "Dopo l'esercizio fisico, è necessario idratare il corpo bevendo molta acqua."

    "Sau khi tập thể dục, cần cấp nước cho cơ thể bằng cách uống nhiều nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "idratare"

Đồng nghĩa

abbeverare (Cho uống nước) reintegrare i liquidi (Bổ sung chất lỏng)

Trái nghĩa

Cách dùng "idratare" & Ghi chú

Cách dùng "idratare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'idratare' thường được dùng để chỉ việc cung cấp nước cho cơ thể, da hoặc đất. Cần phân biệt với 'innaffiare' (tưới cây).

Ngữ pháp & Chia từ "idratare" (Grammatica)

Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)

Chia động từ "idratare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) idrato
Io idrato la mia pelle ogni giorno.
(Tôi dưỡng ẩm da mỗi ngày.)
tu (bạn) idrati
Tu idrati le piante del giardino?
(Bạn có tưới nước cho cây trong vườn không?)
lui/lei (anh/cô ấy) idrata
Lei idrata i capelli con olio di cocco.
(Cô ấy dưỡng ẩm tóc bằng dầu dừa.)
noi (chúng tôi) idratiamo
Noi idratiamo il terreno prima di seminare.
(Chúng tôi tưới ẩm đất trước khi gieo hạt.)
voi (các bạn) idratate
Voi idratate la pelle dopo la doccia?
(Các bạn có dưỡng ẩm da sau khi tắm không?)
loro (họ) idratano
Loro idratano i loro animali domestici durante l'estate.
(Họ cung cấp nước cho thú cưng của họ trong suốt mùa hè.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): idratato
"Ho bevuto molta acqua e mi sento idratato."
(Tôi đã uống rất nhiều nước và cảm thấy đủ nước.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero bambino, idratavo sempre la pelle dopo aver fatto il bagno al mare."

    "Khi tôi còn bé, tôi luôn dưỡng ẩm da sau khi tắm biển."

  • "Ieri, dopo la corsa, ho idratato il mio corpo bevendo molta acqua."

    "Hôm qua, sau khi chạy bộ, tôi đã bù nước cho cơ thể bằng cách uống rất nhiều nước."

  • "Mentre mi allenavo in palestra, mi idratavo frequentemente per mantenere le energie."

    "Trong khi tôi tập luyện ở phòng gym, tôi thường xuyên bù nước để duy trì năng lượng."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come posso idratare la pelle secca?"

    "Tôi có thể dưỡng ẩm cho làn da khô như thế nào?"

  • "Perché è importante idratare il corpo dopo l'esercizio fisico?"

    "Tại sao việc bù nước cho cơ thể sau khi tập thể dục lại quan trọng?"

  • "Quando dovrei iniziare a idratare le piante?"

    "Tôi nên bắt đầu tưới nước cho cây khi nào?"