(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disidratare
B1
verbo B1 Y học/Sinh học

disidratare

/dizidraˈtare/
mất nước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disidratare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privare una sostanza dell'acqua che contiene; far perdere acqua al corpo.

Ý nghĩa của "disidratare" trong tiếng Việt

Lấy nước ra khỏi (cái gì đó); mất nước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disidratare"

  • "La lunga esposizione al sole può disidratare la pelle."

    "Việc tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời có thể làm mất nước da."

  • "È importante bere acqua per non disidratarsi durante l'esercizio fisico."

    "Điều quan trọng là phải uống nước để không bị mất nước trong khi tập thể dục."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disidratare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "disidratare" & Ghi chú

Cách dùng "disidratare" đúng ngữ cảnh

Từ 'disidratare' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'asciugare' (làm khô) hoặc 'inaridire' (làm khô cằn).

Ngữ pháp & Chia từ "disidratare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "disidratare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) disidrato
Io disidrato la frutta per farne snack.
(Tôi khử nước trái cây để làm món ăn nhẹ.)
tu (bạn) disidrati
Tu disidrati le erbe aromatiche per conservarle?
(Bạn có khử nước các loại thảo mộc để bảo quản chúng không?)
lui/lei (anh/cô ấy) disidrata
Lei disidrata i pomodori per farli durare più a lungo.
(Cô ấy khử nước cà chua để chúng để được lâu hơn.)
noi (chúng tôi) disidratiamo
Noi disidratiamo le verdure per preparare zuppe secche.
(Chúng tôi khử nước rau để chuẩn bị súp khô.)
voi (các bạn) disidratate
Voi disidratate i fiori per decorare le torte.
(Các bạn khử nước hoa để trang trí bánh.)
loro (họ) disidratano
Loro disidratano la carne per fare jerky.
(Họ khử nước thịt để làm khô bò.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): disidratato
"Il cibo è stato disidratato per la conservazione."
(Thức ăn đã được khử nước để bảo quản.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se facesse molto caldo, mi disidraterei facilmente durante la corsa."

    "Nếu trời rất nóng, tôi sẽ dễ dàng bị mất nước trong khi chạy."

  • "Con questo clima secco, le piante si disidraterebbero rapidamente se non le annaffiassimo."

    "Với khí hậu khô hạn này, cây cối sẽ nhanh chóng bị mất nước nếu chúng ta không tưới nước cho chúng."

  • "Non berrei quella bevanda, potrebbe disidratarti ulteriormente."

    "Tôi sẽ không uống đồ uống đó, nó có thể làm bạn mất nước hơn nữa."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto disidratando le albicocche per conservarle più a lungo."

    "Tôi đang làm mất nước quả mơ để bảo quản chúng lâu hơn."

  • "La pianta sta disidratando a causa della siccità prolungata."

    "Cây đang bị mất nước do hạn hán kéo dài."

  • "Stiamo disidratando le verdure per preparare un brodo vegetale concentrato."

    "Chúng tôi đang làm mất nước rau củ để chuẩn bị một loại nước dùng rau củ cô đặc."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La frutta è stata disidratata dal sole cocente."

    "Hoa quả đã bị mất nước do ánh nắng gay gắt."

  • "I fiori sono stati disidratati dall'aria secca del deserto."

    "Những bông hoa đã bị mất nước bởi không khí khô của sa mạc."

  • "Il paziente è stato disidratato a causa della febbre alta e del vomito."

    "Bệnh nhân đã bị mất nước do sốt cao và nôn mửa."