(Vị trí top_banner)
Hình minh họa infinito
B1
aggettivo B1 Triết học/Văn học/Chung

infinito

/inˈfiːnito/
thời gian vô tận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "infinito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non ha limiti, né spaziali né temporali; illimitato, immenso.

Ý nghĩa của "infinito" trong tiếng Việt

Không giới hạn, vô biên, vô tận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "infinito"

  • "L'universo è infinito."

    "Vũ trụ là vô tận."

  • "Provai un'infinita tristezza."

    "Tôi cảm thấy một nỗi buồn vô tận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infinito"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "infinito" & Ghi chú

Cách dùng "infinito" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'thời gian vô tận' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian rất dài, không có điểm dừng. Trong tiếng Ý, 'infinito' cũng mang ý nghĩa tương tự, vừa chỉ sự không giới hạn về không gian lẫn thời gian. Cần lưu ý sự khác biệt về giống (gender) của tính từ trong tiếng Ý, 'infinito' là giống đực, 'infinita' là giống cái.

Ngữ pháp & Chia từ "infinito" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel cielo infinito mi fa sognare."

    "Bầu trời vô tận kia khiến tôi mơ mộng."

  • "Ho visto un bello spazio infinito di possibilità davanti a me."

    "Tôi đã thấy một không gian vô tận tuyệt vời của những khả năng trước mắt mình."

  • "Quelle infinite stelle brillano nella notte."

    "Những vì sao vô tận kia tỏa sáng trong đêm."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "L'amore che provo per te è più infinito dell'universo."

    "Tình yêu tôi dành cho bạn còn vô tận hơn cả vũ trụ."

  • "La pazienza di mia nonna è la più infinita che io abbia mai conosciuto."

    "Sự kiên nhẫn của bà tôi là vô tận nhất mà tôi từng biết."

  • "I problemi che affrontiamo sembrano infiniti, ma troveremo una soluzione."

    "Những vấn đề chúng ta đối mặt dường như là vô tận, nhưng chúng ta sẽ tìm ra giải pháp."