(Vị trí top_banner)
Hình minh họa finito
A2
aggettivo A2 Tổng quát

finito

/fiˈniːto/
xong
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "finito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha raggiunto la sua conclusione; completato, terminato.

Ý nghĩa của "finito" trong tiếng Việt

Đã hoàn thành việc gì đó hoặc kết thúc một mối quan hệ với ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "finito"

  • "Il lavoro è finito."

    "Công việc đã xong."

  • "La partita è finita con un pareggio."

    "Trận đấu đã kết thúc với tỷ số hòa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "finito"

Đồng nghĩa

concluso (kết thúc) terminato (chấm dứt)

Trái nghĩa

Cách dùng "finito" & Ghi chú

Cách dùng "finito" đúng ngữ cảnh

Từ 'finito' có nghĩa là 'xong' hoặc 'hoàn thành'. Nó có thể được sử dụng để mô tả một công việc, một sự kiện hoặc một mối quan hệ đã kết thúc. Cần chú ý sự khác biệt với các từ đồng nghĩa khác như 'concluso' hoặc 'terminato', vốn có thể mang sắc thái khác nhau trong ngữ cảnh cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "finito" (Grammatica)