(Vị trí top_banner)
Hình minh họa illuminare
B2
verbo B2 Đời sống hàng ngày, Tri thức, Tôn giáo, Chính trị

illuminare

/il.lu.miˈna.re/
khai sáng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "illuminare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Far risplendere di luce; rendere chiaro, evidente; istruire, educare, portare alla conoscenza.

Ý nghĩa của "illuminare" trong tiếng Việt

Khai sáng, làm sáng tỏ, làm cho ai đó hiểu rõ hơn về điều gì.

Câu ví dụ tiếng Ý với "illuminare"

  • "La lampada illumina la stanza."

    "Đèn chiếu sáng căn phòng."

  • "Il professore ha illuminato gli studenti su un argomento complesso."

    "Giáo sư đã khai sáng cho sinh viên về một chủ đề phức tạp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "illuminare"

Đồng nghĩa

chiarire (làm rõ) erudire (giáo dục)

Trái nghĩa

Cách dùng "illuminare" & Ghi chú

Cách dùng "illuminare" đúng ngữ cảnh

Từ "illuminare" mang nghĩa làm sáng tỏ cả về nghĩa đen (chiếu sáng) lẫn nghĩa bóng (khai sáng, làm cho hiểu rõ). Chú ý đến sự khác biệt sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác.

Ngữ pháp & Chia từ "illuminare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "illuminare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) illumino
Io illumino la stanza con una lampada.
(Tôi chiếu sáng căn phòng bằng một chiếc đèn.)
tu (bạn) illumini
Tu illumini il mio cammino con la tua saggezza.
(Bạn soi sáng con đường của tôi bằng sự khôn ngoan của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) illumina
Il sole illumina la città ogni giorno.
(Mặt trời chiếu sáng thành phố mỗi ngày.)
noi (chúng tôi) illuminamo
Noi illuminamo la casa per la festa.
(Chúng tôi chiếu sáng ngôi nhà cho bữa tiệc.)
voi (các bạn) illuminare
Voi illuminate il palco con le luci.
(Các bạn chiếu sáng sân khấu bằng đèn.)
loro (họ) illuminano
Le stelle illuminano il cielo notturno.
(Các ngôi sao chiếu sáng bầu trời đêm.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): illuminato
"Il museo è stato illuminato per la notte."
(Bảo tàng đã được chiếu sáng cho đêm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, illuminerei la mia casa con luci natalizie."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ trang trí nhà mình bằng đèn Giáng Sinh."

  • "Mi piacerebbe che tu potessi illuminare la mia mente con la tua saggezza."

    "Tôi rất muốn bạn có thể khai sáng tâm trí tôi bằng sự khôn ngoan của bạn."

  • "Con il suo discorso, il professore illuminerebbe i nostri dubbi."

    "Với bài phát biểu của mình, giáo sư sẽ làm sáng tỏ những nghi ngờ của chúng ta."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che questo libro illuminare i lettori sulla vera storia."

    "Tôi nghi ngờ rằng cuốn sách này có thể khai sáng cho độc giả về lịch sử thật sự."

  • "È necessario che tu illuminare la stanza prima di andare via."

    "Cần thiết là bạn phải thắp sáng căn phòng trước khi rời đi."

  • "Non credo che loro illuminare il mondo con le loro idee."

    "Tôi không tin rằng họ có thể khai sáng thế giới bằng những ý tưởng của họ."