(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oscurare
B2
verbo B2 Tổng quát

oscurare

/oskuˈrare/
che khuất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oscurare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere oscuro, meno chiaro o visibile; nascondere alla vista.

Ý nghĩa của "oscurare" trong tiếng Việt

Làm cho không rõ ràng, không dễ thấy, hoặc bị che khuất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "oscurare"

  • "Le nuvole oscurano il sole."

    "Mây che khuất mặt trời."

  • "L'albero oscurava la vista del lago."

    "Cái cây che khuất tầm nhìn ra hồ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oscurare"

Đồng nghĩa

offuscare (làm mờ, che mờ) adombrare (làm tối, che bóng)

Trái nghĩa

Cách dùng "oscurare" & Ghi chú

Cách dùng "oscurare" đúng ngữ cảnh

Từ 'oscurare' có nghĩa là làm cho tối đi, che khuất, hoặc làm cho không rõ ràng. Nó thường được dùng để chỉ hành động che đậy, làm mờ đi ánh sáng hoặc tầm nhìn. Cần phân biệt với 'nascondere' (ẩn náu, giấu giếm).

Ngữ pháp & Chia từ "oscurare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "oscurare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) oscuro
Io oscuro le finestre per dormire meglio.
(Tôi che rèm cửa sổ để ngủ ngon hơn.)
tu (bạn) oscuri
Tu oscuri la stanza quando vuoi guardare un film.
(Bạn làm tối căn phòng khi bạn muốn xem phim.)
lui/lei (anh/cô ấy) oscura
Il fumo oscura la vista della città.
(Khói làm tối tầm nhìn của thành phố.)
noi (chúng tôi) oscuriamo
Noi oscuriamo le luci durante la proiezione.
(Chúng tôi làm tối đèn trong suốt buổi chiếu phim.)
voi (các bạn) oscurate
Voi oscurate i vetri con la tenda.
(Các bạn che tối kính bằng rèm cửa.)
loro (họ) oscurano
Loro oscurano le stanze per creare un'atmosfera rilassante.
(Họ làm tối các phòng để tạo ra một bầu không khí thư giãn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): oscurato
"Il sole è stato oscurato dalle nuvole."
(Mặt trời đã bị che khuất bởi những đám mây.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se il sole dovesse oscurare la città, tutti accenderebbero le luci."

    "Nếu mặt trời làm tối thành phố, mọi người sẽ bật đèn lên."

  • "Se la nebbia avesse oscurato il faro, la nave si sarebbe persa."

    "Nếu sương mù làm tối ngọn hải đăng, con tàu đã bị lạc."

  • "Se la luna oscurasse il cielo, le stelle sarebbero più visibili."

    "Nếu mặt trăng làm tối bầu trời, các vì sao sẽ dễ thấy hơn."

Thì Hiện tại đơn
  • "Il fumo denso oscurano il cielo sopra la città."

    "Khói dày làm tối bầu trời trên thành phố."

  • "Quando abbasso le persiane, oscuro completamente la stanza."

    "Khi tôi hạ rèm xuống, tôi làm tối hoàn toàn căn phòng."

  • "Le nuvole oscurano il sole durante la tempesta."

    "Mây che khuất mặt trời trong cơn bão."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi ha cercato di oscurare la verità?"

    "Ai đã cố gắng che giấu sự thật?"

  • "Perché dovremmo oscurare le finestre?"

    "Tại sao chúng ta nên che rèm cửa sổ?"

  • "Come possiamo oscurare questo brutto ricordo?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể xóa đi ký ức tồi tệ này?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il fumo denso oscurò la vista della città."

    "Khói dày đặc che khuất tầm nhìn thành phố."

  • "Non oscurare la lampada, ho bisogno di luce per leggere."

    "Đừng che đèn, tôi cần ánh sáng để đọc sách."

  • "Le nuvole nere oscurano il sole."

    "Những đám mây đen che khuất mặt trời."