Illuminato
Định nghĩa & Giải nghĩa "Illuminato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che riceve luce; reso chiaro o splendente dalla luce.
Ý nghĩa của "Illuminato" trong tiếng Việt
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'light'. Chiếu sáng; đốt cháy hoặc châm lửa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "Illuminato"
-
"Il giardino era illuminato da mille luci."
"Khu vườn được chiếu sáng bởi hàng ngàn ánh đèn."
-
"Dopo la meditazione, si sentiva illuminato."
"Sau khi thiền định, anh ấy cảm thấy giác ngộ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Illuminato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "Illuminato" & Ghi chú
Cách dùng "Illuminato" đúng ngữ cảnh
'Illuminato' có nghĩa đen là 'được chiếu sáng', nhưng cũng có nghĩa bóng là 'giác ngộ', 'thông thái'. Cần phân biệt với 'chiaro' (sáng sủa, rõ ràng) hoặc 'luminoso' (tươi sáng, rạng rỡ).
Ngữ pháp & Chia từ "Illuminato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il palco era illuminato da potenti fari."
"Sân khấu được chiếu sáng bởi những ngọn đèn pha mạnh mẽ."
-
"Le idee di Maria sono illuminate dalla sua profonda conoscenza."
"Những ý tưởng của Maria được soi sáng bởi kiến thức sâu rộng của cô ấy."
-
"I sentieri illuminati nel bosco rendono la passeggiata più sicura di notte."
"Những con đường mòn được chiếu sáng trong rừng giúp cho việc đi dạo an toàn hơn vào ban đêm."