(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Illuminato
B2
aggettivo B2 Tổng quát, đặc biệt là văn hóa đại chúng và lóng

Illuminato

/il.lu.miˈna.to/
Quá đỉnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Illuminato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riceve luce; reso chiaro o splendente dalla luce.

Ý nghĩa của "Illuminato" trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'light'. Chiếu sáng; đốt cháy hoặc châm lửa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Illuminato"

  • "Il giardino era illuminato da mille luci."

    "Khu vườn được chiếu sáng bởi hàng ngàn ánh đèn."

  • "Dopo la meditazione, si sentiva illuminato."

    "Sau khi thiền định, anh ấy cảm thấy giác ngộ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Illuminato"

Đồng nghĩa

chiarito (làm sáng tỏ) edificato (khai sáng)

Trái nghĩa

Cách dùng "Illuminato" & Ghi chú

Cách dùng "Illuminato" đúng ngữ cảnh

'Illuminato' có nghĩa đen là 'được chiếu sáng', nhưng cũng có nghĩa bóng là 'giác ngộ', 'thông thái'. Cần phân biệt với 'chiaro' (sáng sủa, rõ ràng) hoặc 'luminoso' (tươi sáng, rạng rỡ).

Ngữ pháp & Chia từ "Illuminato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il palco era illuminato da potenti fari."

    "Sân khấu được chiếu sáng bởi những ngọn đèn pha mạnh mẽ."

  • "Le idee di Maria sono illuminate dalla sua profonda conoscenza."

    "Những ý tưởng của Maria được soi sáng bởi kiến thức sâu rộng của cô ấy."

  • "I sentieri illuminati nel bosco rendono la passeggiata più sicura di notte."

    "Những con đường mòn được chiếu sáng trong rừng giúp cho việc đi dạo an toàn hơn vào ban đêm."