oscuro
Định nghĩa & Giải nghĩa "oscuro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Privo di luce o scarsamente illuminato; non chiaro, non limpido.
Ý nghĩa của "oscuro" trong tiếng Việt
Đầy bóng tối; tối tăm hoặc ảm đạm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "oscuro"
-
"La stanza era oscura perché le finestre erano chiuse."
"Căn phòng tối tăm vì các cửa sổ đã đóng."
-
"Il suo passato è oscuro e nessuno sa cosa abbia fatto prima."
"Quá khứ của anh ta tối tăm và không ai biết anh ta đã làm gì trước đây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oscuro"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "oscuro" & Ghi chú
Cách dùng "oscuro" đúng ngữ cảnh
Từ 'oscuro' thường được dùng để chỉ sự thiếu ánh sáng, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Cần phân biệt với 'buio' (tối đen, không có ánh sáng) và 'tenebroso' (tối tăm, u ám, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc đáng sợ).
Ngữ pháp & Chia từ "oscuro" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel bosco oscuro mi mette un po' di paura."
"Khu rừng tối tăm đó làm tôi hơi sợ."
-
"È bello l'oscuro cielo stellato di questa notte."
"Bầu trời đầy sao tối tăm đêm nay thật đẹp."
-
"Questi oscuri presagi non promettono nulla di buono."
"Những điềm báo tối tăm này không hứa hẹn điều gì tốt đẹp."
-
"Il mio futuro sembra oscuro senza di te."
"Tương lai của tôi có vẻ mờ mịt nếu không có em."
-
"La sua stanza è sempre oscura, anche di giorno."
"Phòng của cô ấy luôn tối tăm, ngay cả vào ban ngày."
-
"I nostri ricordi di quel periodo oscuro sono sbiaditi."
"Những ký ức của chúng ta về giai đoạn đen tối đó đã phai nhạt."