(Vị trí top_banner)
Hình minh họa illustrare
B1
verbo B1 Tổng quát

illustrare

/il.lusˈtra.re/
minh họa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "illustrare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere più chiaro, comprensibile qualcosa mediante esempi, spiegazioni, rappresentazioni grafiche.

Ý nghĩa của "illustrare" trong tiếng Việt

Làm rõ điều gì đó bằng cách đưa ra ví dụ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "illustrare"

  • "Il professore ha illustrato la sua teoria con degli esempi concreti."

    "Giáo sư đã minh họa lý thuyết của ông ấy bằng những ví dụ cụ thể."

  • "Il libro è illustrato con bellissime immagini."

    "Cuốn sách được minh họa bằng những hình ảnh rất đẹp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "illustrare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "illustrare" & Ghi chú

Cách dùng "illustrare" đúng ngữ cảnh

Từ 'illustrare' trong tiếng Ý tương tự như 'minh họa' trong tiếng Việt, dùng để làm rõ một vấn đề bằng cách đưa ra ví dụ hoặc hình ảnh. Chú ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để nắm bắt sắc thái ý nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "illustrare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "illustrare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) illustro
Io illustro libri per bambini.
(Tôi minh họa sách cho trẻ em.)
tu (bạn) illustri
Tu illustri le tue idee con chiarezza.
(Bạn minh họa những ý tưởng của bạn một cách rõ ràng.)
lui/lei (anh/cô ấy) illustra
Lei illustra la lezione con esempi pratici.
(Cô ấy minh họa bài học bằng những ví dụ thực tế.)
noi (chúng tôi) illustriamo
Noi illustriamo le nuove funzionalità del software.
(Chúng tôi minh họa các tính năng mới của phần mềm.)
voi (các bạn) illustrate
Voi illustrate le vostre scoperte scientifiche.
(Các bạn minh họa những khám phá khoa học của mình.)
loro (họ) illustrano
Loro illustrano le statistiche con grafici dettagliati.
(Họ minh họa các số liệu thống kê bằng biểu đồ chi tiết.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): illustrato
"Il libro è illustrato con bellissime immagini."
(Cuốn sách được minh họa bằng những hình ảnh rất đẹp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho illustrato il mio punto di vista con un esempio pratico."

    "Tôi đã minh họa quan điểm của mình bằng một ví dụ thực tế."

  • "Sono state illustrate le nuove funzionalità del software durante la presentazione."

    "Các tính năng mới của phần mềm đã được minh họa trong buổi thuyết trình."

  • "Abbiamo illustrato ai clienti i vantaggi del nostro prodotto."

    "Chúng tôi đã minh họa cho khách hàng những lợi ích của sản phẩm của chúng tôi."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io illustro la mia tesi con grafici e dati concreti."

    "Tôi minh họa luận điểm của mình bằng các biểu đồ và dữ liệu cụ thể."

  • "L'insegnante illustra le regole grammaticali agli studenti."

    "Giáo viên minh họa các quy tắc ngữ pháp cho học sinh."

  • "Illustriamo il nostro progetto al cliente per ottenere l'approvazione."

    "Chúng tôi minh họa dự án của chúng tôi cho khách hàng để nhận được sự chấp thuận."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questo libro, si illustrano i concetti base della fisica quantistica."

    "Trong cuốn sách này, các khái niệm cơ bản của vật lý lượng tử được minh họa."

  • "Durante la lezione, si è illustrato come utilizzare il software."

    "Trong suốt bài học, cách sử dụng phần mềm đã được minh họa."

  • "In questo museo, si illustrano le diverse fasi della Rivoluzione Industriale."

    "Trong bảo tàng này, các giai đoạn khác nhau của Cách mạng Công nghiệp được minh họa."