illustrare
Định nghĩa & Giải nghĩa "illustrare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendere più chiaro, comprensibile qualcosa mediante esempi, spiegazioni, rappresentazioni grafiche.
Ý nghĩa của "illustrare" trong tiếng Việt
Làm rõ điều gì đó bằng cách đưa ra ví dụ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "illustrare"
-
"Il professore ha illustrato la sua teoria con degli esempi concreti."
"Giáo sư đã minh họa lý thuyết của ông ấy bằng những ví dụ cụ thể."
-
"Il libro è illustrato con bellissime immagini."
"Cuốn sách được minh họa bằng những hình ảnh rất đẹp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "illustrare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "illustrare" & Ghi chú
Cách dùng "illustrare" đúng ngữ cảnh
Từ 'illustrare' trong tiếng Ý tương tự như 'minh họa' trong tiếng Việt, dùng để làm rõ một vấn đề bằng cách đưa ra ví dụ hoặc hình ảnh. Chú ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để nắm bắt sắc thái ý nghĩa.
Ngữ pháp & Chia từ "illustrare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "illustrare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | illustro |
Io illustro libri per bambini.
(Tôi minh họa sách cho trẻ em.)
|
| tu (bạn) | illustri |
Tu illustri le tue idee con chiarezza.
(Bạn minh họa những ý tưởng của bạn một cách rõ ràng.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | illustra |
Lei illustra la lezione con esempi pratici.
(Cô ấy minh họa bài học bằng những ví dụ thực tế.)
|
| noi (chúng tôi) | illustriamo |
Noi illustriamo le nuove funzionalità del software.
(Chúng tôi minh họa các tính năng mới của phần mềm.)
|
| voi (các bạn) | illustrate |
Voi illustrate le vostre scoperte scientifiche.
(Các bạn minh họa những khám phá khoa học của mình.)
|
| loro (họ) | illustrano |
Loro illustrano le statistiche con grafici dettagliati.
(Họ minh họa các số liệu thống kê bằng biểu đồ chi tiết.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho illustrato il mio punto di vista con un esempio pratico."
"Tôi đã minh họa quan điểm của mình bằng một ví dụ thực tế."
-
"Sono state illustrate le nuove funzionalità del software durante la presentazione."
"Các tính năng mới của phần mềm đã được minh họa trong buổi thuyết trình."
-
"Abbiamo illustrato ai clienti i vantaggi del nostro prodotto."
"Chúng tôi đã minh họa cho khách hàng những lợi ích của sản phẩm của chúng tôi."
-
"Io illustro la mia tesi con grafici e dati concreti."
"Tôi minh họa luận điểm của mình bằng các biểu đồ và dữ liệu cụ thể."
-
"L'insegnante illustra le regole grammaticali agli studenti."
"Giáo viên minh họa các quy tắc ngữ pháp cho học sinh."
-
"Illustriamo il nostro progetto al cliente per ottenere l'approvazione."
"Chúng tôi minh họa dự án của chúng tôi cho khách hàng để nhận được sự chấp thuận."
-
"In questo libro, si illustrano i concetti base della fisica quantistica."
"Trong cuốn sách này, các khái niệm cơ bản của vật lý lượng tử được minh họa."
-
"Durante la lezione, si è illustrato come utilizzare il software."
"Trong suốt bài học, cách sử dụng phần mềm đã được minh họa."
-
"In questo museo, si illustrano le diverse fasi della Rivoluzione Industriale."
"Trong bảo tàng này, các giai đoạn khác nhau của Cách mạng Công nghiệp được minh họa."