(Vị trí top_banner)
Hình minh họa illustrato
B1
aggettivo B1 Nghệ thuật, Xuất bản

illustrato

/il.lusˈtra.to/
được minh họa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "illustrato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dotato di illustrazioni, immagini o materiale grafico che ne arricchiscono la comprensione o l'aspetto.

Ý nghĩa của "illustrato" trong tiếng Việt

Có hình ảnh hoặc tài liệu đồ họa đi kèm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "illustrato"

  • "Il libro è illustrato con bellissime immagini."

    "Cuốn sách được minh họa bằng những hình ảnh rất đẹp."

  • "Ho comprato una rivista illustrata di moda."

    "Tôi đã mua một tạp chí thời trang được minh họa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "illustrato"

Đồng nghĩa

corredato di figure (có hình ảnh đi kèm)

Cách dùng "illustrato" & Ghi chú

Cách dùng "illustrato" đúng ngữ cảnh

Từ 'illustrato' trong tiếng Ý tương đương với 'được minh họa' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để mô tả sách, tạp chí, hoặc tài liệu có hình ảnh đi kèm giúp làm rõ nội dung. Cần phân biệt với 'chiaro' (rõ ràng) khi muốn diễn đạt ý 'dễ hiểu'.

Ngữ pháp & Chia từ "illustrato" (Grammatica)