(Vị trí top_banner)
Hình minh họa grafico
A2
sostantivo A2 Tổng quát

grafico

/ˈɡraːfiko/
biểu đồ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grafico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rappresentazione visiva di dati numerici o relazioni, che utilizza simboli come barre, linee o aree per facilitarne la comprensione e l'analisi.

Ý nghĩa của "grafico" trong tiếng Việt

Một biểu đồ, sơ đồ; sự trình bày dữ liệu bằng hình ảnh, trong đó dữ liệu được biểu diễn bằng các ký hiệu như cột trong biểu đồ cột, đường trong biểu đồ đường hoặc các phần trong biểu đồ tròn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "grafico"

  • "Il grafico mostra un aumento delle vendite nel corso dell'ultimo anno."

    "Biểu đồ cho thấy sự tăng trưởng doanh số trong năm vừa qua."

  • "Abbiamo analizzato attentamente il grafico per capire le tendenze del mercato."

    "Chúng tôi đã phân tích kỹ biểu đồ để hiểu các xu hướng của thị trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grafico"

Đồng nghĩa

diagramma (sơ đồ) schema (lược đồ)

Cách dùng "grafico" & Ghi chú

Cách dùng "grafico" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'grafico' là từ phổ biến để chỉ các loại biểu đồ khác nhau. Chú ý sự khác biệt với 'diagramma', cũng có nghĩa là sơ đồ, nhưng thường được dùng cho các sơ đồ kỹ thuật hoặc quy trình hơn là biểu đồ dữ liệu.

Ngữ pháp & Chia từ "grafico" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il grafico
Il grafico mostra un aumento delle vendite.
(Biểu đồ cho thấy sự tăng trưởng doanh số.)
Với mạo từ xác định i grafici
I grafici sono stati presentati durante la riunione.
(Các biểu đồ đã được trình bày trong cuộc họp.)
Với mạo từ không xác định un grafico
Ho bisogno di un grafico per la presentazione.
(Tôi cần một biểu đồ cho bài thuyết trình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il grafico mostra un aumento significativo delle vendite."

    "Biểu đồ cho thấy sự gia tăng đáng kể trong doanh số."

  • "Lo studio del grafico ha rivelato una tendenza interessante."

    "Việc nghiên cứu biểu đồ đã tiết lộ một xu hướng thú vị."

  • "La presentazione includeva un grafico a torta per illustrare i risultati."

    "Bài thuyết trình bao gồm một biểu đồ tròn để minh họa các kết quả."

Danh từ số nhiều
  • "I grafici che hai preparato per la presentazione sono molto chiari e informativi."

    "Những biểu đồ bạn đã chuẩn bị cho bài thuyết trình rất rõ ràng và giàu thông tin."

  • "Abbiamo analizzato i grafici delle vendite per capire l'andamento del mercato."

    "Chúng tôi đã phân tích các biểu đồ doanh số để hiểu xu hướng thị trường."

  • "I nuovi grafici interattivi permettono agli utenti di esplorare i dati in modo più intuitivo."

    "Các biểu đồ tương tác mới cho phép người dùng khám phá dữ liệu một cách trực quan hơn."