imbattersi
Định nghĩa & Giải nghĩa "imbattersi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Incontrare o trovare qualcuno o qualcosa in modo inaspettato o casuale.
Ý nghĩa của "imbattersi" trong tiếng Việt
Làm điều gì đó một cách tình cờ hoặc không có kế hoạch trước.
Câu ví dụ tiếng Ý với "imbattersi"
-
"Mi sono imbattuto in un vecchio amico al supermercato."
"Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở siêu thị."
-
"Durante la passeggiata, ci siamo imbattuti in un piccolo ruscello."
"Trong lúc đi dạo, chúng tôi tình cờ gặp một con suối nhỏ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imbattersi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "imbattersi" & Ghi chú
Cách dùng "imbattersi" đúng ngữ cảnh
Động từ 'imbattersi' thường được dùng để diễn tả việc gặp gỡ ai đó hoặc tìm thấy điều gì đó một cách bất ngờ, tình cờ, không có kế hoạch trước. Nó tương đương với 'trovare per caso' (tìm thấy một cách tình cờ). Cần phân biệt với 'incontrare' (gặp gỡ) là động từ mang tính chủ động hoặc có kế hoạch hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "imbattersi" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "imbattersi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | mi imbatto |
Io mi imbatto spesso in problemi di traffico.
(Tôi thường xuyên gặp phải các vấn đề giao thông.)
|
| tu (bạn) | ti imbatti |
Tu ti imbatti mai in persone famose?
(Bạn có bao giờ tình cờ gặp người nổi tiếng không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | si imbatte |
Lei si imbatte sempre nelle migliori offerte.
(Cô ấy luôn tình cờ gặp được những ưu đãi tốt nhất.)
|
| noi (chúng tôi) | ci imbattiamo |
Noi ci imbattiamo spesso in nuove sfide.
(Chúng tôi thường xuyên gặp phải những thách thức mới.)
|
| voi (các bạn) | vi imbattete |
Voi vi imbattete raramente in errori così gravi.
(Các bạn hiếm khi mắc phải những lỗi nghiêm trọng như vậy.)
|
| loro (họ) | si imbattono |
Loro si imbattono spesso in difficoltà economiche.
(Họ thường xuyên gặp phải những khó khăn về kinh tế.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ieri, mi sono imbattuto in un vecchio amico al supermercato."
"Hôm qua, tôi đã tình cờ gặp một người bạn cũ ở siêu thị."
-
"Siamo stati fortunati, ci siamo imbattuti in un ristorante eccellente durante il nostro viaggio."
"Chúng tôi đã may mắn, chúng tôi đã tình cờ gặp một nhà hàng tuyệt vời trong chuyến đi của mình."
-
"Non si è mai imbattuta in difficoltà simili prima d'ora."
"Cô ấy chưa bao giờ gặp phải những khó khăn tương tự như vậy trước đây."
-
"Mi imbattei in un vecchio amico mentre passeggiavo per Roma."
"Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ khi đang đi dạo ở Rome."
-
"Durante il viaggio in montagna, ci imbattemmo in una baita abbandonata."
"Trong chuyến đi lên núi, chúng tôi tình cờ gặp một túp lều bỏ hoang."
-
"Si imbatté in un tesoro nascosto mentre scavava nel giardino."
"Anh ấy tình cờ gặp một kho báu bị chôn giấu khi đang đào trong vườn."
-
"Dubito che lui si imbatta in difficoltà durante il suo viaggio."
"Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ gặp khó khăn trong chuyến đi của mình."
-
"È importante che tu non ti imbatta in persone sbagliate quando sei all'estero."
"Điều quan trọng là bạn không nên gặp những người xấu khi ở nước ngoài."
-
"Non credo che si imbattano spesso in occasioni come questa."
"Tôi không nghĩ rằng họ thường gặp những dịp như thế này."