(Vị trí top_banner)
Hình minh họa casuale
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính

casuale

/kaˈzwale/
ngẫu nhiên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "casuale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che avviene, si fa o si sceglie senza un metodo o una decisione consapevole.

Ý nghĩa của "casuale" trong tiếng Việt

Được tạo ra, thực hiện, xảy ra hoặc lựa chọn mà không có phương pháp hoặc quyết định có ý thức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "casuale"

  • "Ho incontrato un vecchio amico per caso."

    "Tôi đã gặp một người bạn cũ một cách tình cờ."

  • "È stata una scoperta del tutto casuale."

    "Đó là một khám phá hoàn toàn ngẫu nhiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "casuale"

Đồng nghĩa

accidentale (tình cờ) fortuito (may mắn)

Trái nghĩa

Cách dùng "casuale" & Ghi chú

Cách dùng "casuale" đúng ngữ cảnh

Từ 'casuale' thường được sử dụng để chỉ những sự kiện hoặc hành động xảy ra một cách bất ngờ và không có kế hoạch trước. Nó tương đương với các từ như 'tình cờ' hoặc 'vô tình' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "casuale" (Grammatica)