(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imbottito
B1
aggettivo B1 Tổng quát

imbottito

/im.botˈti.to/
có đệm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imbottito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rivestito o riempito di materiale morbido per renderlo più confortevole o per proteggerlo dagli urti.

Ý nghĩa của "imbottito" trong tiếng Việt

Được bảo vệ hoặc làm mềm bằng lớp đệm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "imbottito"

  • "Ho comprato un divano imbottito per il soggiorno."

    "Tôi đã mua một chiếc ghế sofa có đệm cho phòng khách."

  • "La giacca imbottita mi tiene caldo durante l'inverno."

    "Áo khoác có đệm giữ ấm cho tôi trong suốt mùa đông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imbottito"

Đồng nghĩa

ovattato (có bông) trapuntato (chần bông)

Trái nghĩa

Cách dùng "imbottito" & Ghi chú

Cách dùng "imbottito" đúng ngữ cảnh

Thường được dùng để chỉ các vật dụng như ghế, nệm, quần áo hoặc các vật dụng có lớp đệm bên trong để tạo sự êm ái, thoải mái hoặc bảo vệ. Cần phân biệt với 'ammortizzato' (giảm xóc, khấu hao).

Ngữ pháp & Chia từ "imbottito" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo divano è più imbottito della sedia, quindi è più comodo."

    "Chiếc диван này được đệm nhiều hơn chiếc ghế, vì vậy nó thoải mái hơn."

  • "La poltrona del nonno è la più imbottita di tutta la casa; è il suo posto preferito."

    "Chiếc ghế bành của ông nội là chiếc được đệm nhiều nhất trong cả nhà; đó là chỗ ngồi yêu thích của ông."

  • "Questi guanti sono meno imbottiti di quelli che ho comprato l'anno scorso, perciò non sono adatti per sciare."

    "Đôi găng tay này được đệm ít hơn so với đôi tôi đã mua năm ngoái, vì vậy chúng không thích hợp để trượt tuyết."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio divano imbottito è il posto perfetto per rilassarsi dopo una lunga giornata."

    "Ghế sofa bọc nệm của tôi là nơi hoàn hảo để thư giãn sau một ngày dài."

  • "La sua poltrona imbottita preferita è quella che usa sempre per leggere."

    "Chiếc ghế bành bọc nệm yêu thích của cô ấy là cái mà cô ấy luôn dùng để đọc sách."

  • "I nostri letti imbottiti sono molto comodi e accoglienti."

    "Những chiếc giường bọc nệm của chúng tôi rất thoải mái và ấm cúng."