immacolato
Định nghĩa & Giải nghĩa "immacolato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Privo di macchia, puro, terso.
Ý nghĩa của "immacolato" trong tiếng Việt
Một cách hoàn toàn sạch sẽ hoặc tinh khiết; không có bất kỳ vết bẩn, tì vết hoặc khuyết điểm nào.
Câu ví dụ tiếng Ý với "immacolato"
-
"La tovaglia era immacolata."
"Chiếc khăn trải bàn sạch bong."
-
"La sua reputazione è rimasta immacolata per tutta la vita."
"Danh tiếng của ông ấy vẫn luôn trong sạch suốt cả cuộc đời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immacolato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "immacolato" & Ghi chú
Cách dùng "immacolato" đúng ngữ cảnh
Từ 'immacolato' thường được dùng để chỉ sự sạch sẽ tuyệt đối, không tì vết, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ chỉ sự sạch sẽ thông thường. Cần phân biệt với 'pulito' (sạch sẽ thông thường) hoặc 'candido' (trắng tinh khiết, ngây thơ).
Ngữ pháp & Chia từ "immacolato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La neve immacolata copriva le montagne."
"Tuyết trắng xóa bao phủ những ngọn núi."
-
"Ho comprato una camicia immacolata per il colloquio."
"Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi trắng tinh cho buổi phỏng vấn."
-
"Le lenzuola immacolate profumavano di lavanda."
"Những chiếc ga trải giường trắng tinh thơm mùi hoa oải hương."