sporco
Định nghĩa & Giải nghĩa "sporco"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Non pulito, pieno di sporcizia.
Ý nghĩa của "sporco" trong tiếng Việt
Không sạch sẽ; dơ bẩn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sporco"
-
"Il pavimento è sporco di fango."
"Sàn nhà dính đầy bùn đất."
-
"Non toccare, è sporco!"
"Đừng chạm vào, bẩn lắm!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sporco"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sporco" & Ghi chú
Cách dùng "sporco" đúng ngữ cảnh
Từ 'sporco' thường được dùng để chỉ những vật thể, bề mặt hoặc địa điểm không sạch sẽ. Cần phân biệt với 'sudicio' có sắc thái mạnh hơn, ám chỉ sự bẩn thỉu, hôi hám.
Ngữ pháp & Chia từ "sporco" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il tavolo è sporco."
"Cái bàn thì bẩn."
-
"Le finestre sono sporche."
"Những cái cửa sổ thì bẩn."
-
"Ho trovato un libro sporco per terra."
"Tôi đã tìm thấy một quyển sách bẩn trên sàn."
-
"Il tavolo è sporco, devo pulirlo."
"Cái bàn bẩn, tôi phải lau nó."
-
"Ho trovato un vecchio libro sporco di polvere in soffitta."
"Tôi tìm thấy một cuốn sách cũ bám đầy bụi bẩn trên gác mái."
-
"Queste scarpe sono sporche di fango, le devo lavare."
"Những đôi giày này dính đầy bùn đất, tôi phải giặt chúng."
-
"Questo tavolo è più sporco di quello."
"Cái bàn này bẩn hơn cái kia."
-
"La stanza di mio fratello è la più sporca della casa."
"Phòng của anh trai tôi là bẩn nhất trong nhà."
-
"Questi vestiti sono meno sporchi degli altri, possiamo ancora indossarli."
"Những bộ quần áo này ít bẩn hơn những bộ khác, chúng ta vẫn có thể mặc chúng."