(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sporco
A2
aggettivo A2 Tổng quát

sporco

/ˈspɔrko/
dơ bẩn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sporco"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non pulito, pieno di sporcizia.

Ý nghĩa của "sporco" trong tiếng Việt

Không sạch sẽ; dơ bẩn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sporco"

  • "Il pavimento è sporco di fango."

    "Sàn nhà dính đầy bùn đất."

  • "Non toccare, è sporco!"

    "Đừng chạm vào, bẩn lắm!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sporco"

Đồng nghĩa

sudicio (bẩn thỉu) immondo (dơ dáy)

Trái nghĩa

Cách dùng "sporco" & Ghi chú

Cách dùng "sporco" đúng ngữ cảnh

Từ 'sporco' thường được dùng để chỉ những vật thể, bề mặt hoặc địa điểm không sạch sẽ. Cần phân biệt với 'sudicio' có sắc thái mạnh hơn, ám chỉ sự bẩn thỉu, hôi hám.

Ngữ pháp & Chia từ "sporco" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il tavolo è sporco."

    "Cái bàn thì bẩn."

  • "Le finestre sono sporche."

    "Những cái cửa sổ thì bẩn."

  • "Ho trovato un libro sporco per terra."

    "Tôi đã tìm thấy một quyển sách bẩn trên sàn."

Vị trí của Tính từ
  • "Il tavolo è sporco, devo pulirlo."

    "Cái bàn bẩn, tôi phải lau nó."

  • "Ho trovato un vecchio libro sporco di polvere in soffitta."

    "Tôi tìm thấy một cuốn sách cũ bám đầy bụi bẩn trên gác mái."

  • "Queste scarpe sono sporche di fango, le devo lavare."

    "Những đôi giày này dính đầy bùn đất, tôi phải giặt chúng."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo tavolo è più sporco di quello."

    "Cái bàn này bẩn hơn cái kia."

  • "La stanza di mio fratello è la più sporca della casa."

    "Phòng của anh trai tôi là bẩn nhất trong nhà."

  • "Questi vestiti sono meno sporchi degli altri, possiamo ancora indossarli."

    "Những bộ quần áo này ít bẩn hơn những bộ khác, chúng ta vẫn có thể mặc chúng."