(Vị trí top_banner)
Hình minh họa candido
B1
aggettivo B1 Mô tả, Đánh giá

candido

/ˈkandido/
trắng tinh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "candido"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di un bianco purissimo, senza macchie; anche, di persona, ingenuo, puro, senza malizia.

Ý nghĩa của "candido" trong tiếng Việt

"Spotless" nghĩa là hoàn toàn sạch sẽ, không có bất kỳ vết bẩn nào. "White" là màu trắng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "candido"

  • "La neve era candida."

    "Tuyết trắng tinh khiết."

  • "Ha un'anima candida."

    "Anh ấy có một tâm hồn trong sáng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "candido"

Đồng nghĩa

bianchissimo (Trắng muốt) immacolato (Tinh khiết, không tì vết)

Trái nghĩa

Cách dùng "candido" & Ghi chú

Cách dùng "candido" đúng ngữ cảnh

Từ "candido" trong tiếng Ý mang ý nghĩa trắng tinh khiết, không tì vết. Nó có thể dùng để miêu tả vật thể hoặc người. Khi miêu tả người, nó mang ý nghĩa ngây thơ, trong sáng, không có ác ý.

Ngữ pháp & Chia từ "candido" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel candido vestito le dona un'aria innocente."

    "Chiếc váy trắng tinh khiết đó mang lại cho cô ấy vẻ ngây thơ."

  • "È un bello e candido fiore, simbolo di purezza."

    "Đó là một bông hoa trắng tinh và đẹp, biểu tượng của sự thuần khiết."

  • "Quei candidi bambini credevano a tutte le mie storie."

    "Những đứa trẻ ngây thơ đó tin vào tất cả những câu chuyện của tôi."