candido
Định nghĩa & Giải nghĩa "candido"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Di un bianco purissimo, senza macchie; anche, di persona, ingenuo, puro, senza malizia.
Ý nghĩa của "candido" trong tiếng Việt
"Spotless" nghĩa là hoàn toàn sạch sẽ, không có bất kỳ vết bẩn nào. "White" là màu trắng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "candido"
-
"La neve era candida."
"Tuyết trắng tinh khiết."
-
"Ha un'anima candida."
"Anh ấy có một tâm hồn trong sáng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "candido"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "candido" & Ghi chú
Cách dùng "candido" đúng ngữ cảnh
Từ "candido" trong tiếng Ý mang ý nghĩa trắng tinh khiết, không tì vết. Nó có thể dùng để miêu tả vật thể hoặc người. Khi miêu tả người, nó mang ý nghĩa ngây thơ, trong sáng, không có ác ý.
Ngữ pháp & Chia từ "candido" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel candido vestito le dona un'aria innocente."
"Chiếc váy trắng tinh khiết đó mang lại cho cô ấy vẻ ngây thơ."
-
"È un bello e candido fiore, simbolo di purezza."
"Đó là một bông hoa trắng tinh và đẹp, biểu tượng của sự thuần khiết."
-
"Quei candidi bambini credevano a tutte le mie storie."
"Những đứa trẻ ngây thơ đó tin vào tất cả những câu chuyện của tôi."