immateriale
Định nghĩa & Giải nghĩa "immateriale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non ha corpo o consistenza fisica; che non è percepibile con i sensi.
Ý nghĩa của "immateriale" trong tiếng Việt
Không có thân thể hoặc hình dạng vật chất; liên quan đến những thứ không thể cảm nhận được bằng các giác quan.
Câu ví dụ tiếng Ý với "immateriale"
-
"L'anima è considerata immateriale da molte religioni."
"Linh hồn được coi là phi vật chất bởi nhiều tôn giáo."
-
"Il concetto di amore è qualcosa di immateriale, ma molto potente."
"Khái niệm về tình yêu là một thứ gì đó phi vật chất, nhưng rất mạnh mẽ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immateriale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "immateriale" & Ghi chú
Cách dùng "immateriale" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'immateriale' dùng để chỉ những thứ không có hình dạng vật chất, không thể cảm nhận bằng các giác quan. Chú ý cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.