(Vị trí top_banner)
Hình minh họa immateriale
B2
aggettivo B2 Triết học, Khoa học, Tâm lý học

immateriale

/im.ma.teˈrja.le/
phi vật chất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "immateriale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non ha corpo o consistenza fisica; che non è percepibile con i sensi.

Ý nghĩa của "immateriale" trong tiếng Việt

Không có thân thể hoặc hình dạng vật chất; liên quan đến những thứ không thể cảm nhận được bằng các giác quan.

Câu ví dụ tiếng Ý với "immateriale"

  • "L'anima è considerata immateriale da molte religioni."

    "Linh hồn được coi là phi vật chất bởi nhiều tôn giáo."

  • "Il concetto di amore è qualcosa di immateriale, ma molto potente."

    "Khái niệm về tình yêu là một thứ gì đó phi vật chất, nhưng rất mạnh mẽ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immateriale"

Đồng nghĩa

incorporeo (vô hình, không có hình thể) spirituale (tinh thần)

Trái nghĩa

Cách dùng "immateriale" & Ghi chú

Cách dùng "immateriale" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'immateriale' dùng để chỉ những thứ không có hình dạng vật chất, không thể cảm nhận bằng các giác quan. Chú ý cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "immateriale" (Grammatica)