spirituale
Định nghĩa & Giải nghĩa "spirituale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che riguarda lo spirito, l'anima, in contrapposizione alla materia.
Ý nghĩa của "spirituale" trong tiếng Việt
Liên quan đến tinh thần hoặc tâm hồn, trái ngược với những thứ vật chất.
Câu ví dụ tiếng Ý với "spirituale"
-
"La musica ha un grande potere spirituale."
"Âm nhạc có một sức mạnh tinh thần lớn lao."
-
"Molte persone cercano una guida spirituale nella loro vita."
"Nhiều người tìm kiếm sự hướng dẫn về mặt tinh thần trong cuộc sống của họ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spirituale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "spirituale" & Ghi chú
Cách dùng "spirituale" đúng ngữ cảnh
Từ 'spirituale' trong tiếng Ý mang ý nghĩa tương tự như 'thuộc về tinh thần' trong tiếng Việt, nhấn mạnh đến khía cạnh phi vật chất, liên quan đến tâm hồn, cảm xúc, hoặc đức tin. Cần phân biệt với 'mentale' (thuộc về trí tuệ).
Ngữ pháp & Chia từ "spirituale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio percorso spirituale è iniziato quando ho scoperto la meditazione."
"Hành trình tâm linh của tôi bắt đầu khi tôi khám phá ra thiền định."
-
"La sua guida spirituale le ha consigliato di seguire il suo intuito."
"Người hướng dẫn tâm linh của cô ấy đã khuyên cô ấy nên làm theo trực giác của mình."
-
"I nostri obiettivi spirituali sono allineati con la ricerca della pace interiore."
"Những mục tiêu tâm linh của chúng tôi phù hợp với việc tìm kiếm sự bình yên nội tâm."