(Vị trí top_banner)
Hình minh họa immaturità
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Xã hội học

immaturità

/immaturiˈta/
sự non nớt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "immaturità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione o qualità di chi è immaturo; mancanza di maturità, di esperienza o di sviluppo completo.

Ý nghĩa của "immaturità" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất non nớt; thiếu trưởng thành; thiếu kinh nghiệm hoặc sự tinh tế của người lớn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "immaturità"

  • "La sua immaturità lo ha portato a prendere decisioni sbagliate."

    "Sự non nớt của anh ấy đã khiến anh ấy đưa ra những quyết định sai lầm."

  • "L'immaturità emotiva è un ostacolo nelle relazioni interpersonali."

    "Sự non nớt về mặt cảm xúc là một trở ngại trong các mối quan hệ giữa các cá nhân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immaturità"

Đồng nghĩa

acerbità (sự non nớt, xanh xao (nghĩa bóng)) ingenuità (sự ngây thơ, chất phác)

Trái nghĩa

Cách dùng "immaturità" & Ghi chú

Cách dùng "immaturità" đúng ngữ cảnh

Từ 'immaturità' chỉ sự thiếu trưởng thành về mặt cảm xúc, tinh thần hoặc kinh nghiệm. Cần phân biệt với 'acerbità' (chỉ sự non nớt của trái cây hoặc nghĩa bóng là non nớt, thiếu kinh nghiệm). 'Giovinezza' cũng có nghĩa là tuổi trẻ, sự non trẻ nhưng không mang nghĩa tiêu cực như 'immaturità'.

Ngữ pháp & Chia từ "immaturità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'immaturità
L'immaturità di quel ragazzo è evidente.
(Sự non nớt của chàng trai đó rất rõ ràng.)
Với mạo từ xác định le immaturità
Le immaturità giovanili sono spesso perdonate.
(Những sự non nớt của tuổi trẻ thường được tha thứ.)
Với mạo từ không xác định un'immaturità
Ha mostrato un'immaturità sorprendente durante la riunione.
(Anh ấy đã thể hiện một sự non nớt đáng ngạc nhiên trong cuộc họp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'immaturità di certi politici è un ostacolo al progresso del paese."

    "Sự non nớt của một số chính trị gia là một trở ngại cho sự tiến bộ của đất nước."

  • "Ho sempre pensato che la sua immaturità fosse dovuta alla mancanza di esperienze significative."

    "Tôi luôn nghĩ rằng sự non nớt của anh ấy là do thiếu những trải nghiệm ý nghĩa."

  • "L'immaturità emotiva può portare a relazioni interpersonali difficili."

    "Sự non nớt về mặt cảm xúc có thể dẫn đến các mối quan hệ giữa các cá nhân khó khăn."