immersione
Định nghĩa & Giải nghĩa "immersione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto di immergere o di essere immerso; l'assorbimento totale in qualcosa.
Ý nghĩa của "immersione" trong tiếng Việt
Trạng thái đắm chìm, hòa mình sâu sắc vào một cái gì đó; sự hấp thụ hoàn toàn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "immersione"
-
"La sua immersione nella lettura era tale da non sentire il campanello."
"Sự đắm chìm của anh ấy vào việc đọc sách sâu đến mức không nghe thấy tiếng chuông cửa."
-
"L'immersione nel mondo virtuale è diventata una realtà per molti."
"Sự đắm chìm vào thế giới ảo đã trở thành hiện thực đối với nhiều người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immersione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "immersione" & Ghi chú
Cách dùng "immersione" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'immersione' trong tiếng Ý diễn tả sự chìm đắm, hòa mình sâu sắc vào một điều gì đó, tương tự như trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cần lưu ý đến ngữ cảnh sử dụng, ví dụ như 'immersione linguistica' (chìm đắm trong ngôn ngữ) hoặc 'immersione totale' (sự chìm đắm hoàn toàn).
Ngữ pháp & Chia từ "immersione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'immersione |
L'immersione subacquea è un'attività emozionante.
(Lặn biển là một hoạt động thú vị.)
|
| Với mạo từ xác định | le immersioni |
Le immersioni nel Mar Rosso sono famose per la loro bellezza.
(Những hoạt động lặn ở Biển Đỏ nổi tiếng vì vẻ đẹp của chúng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'immersione |
Fare un'immersione è sempre un'esperienza unica.
(Thực hiện một lần lặn luôn là một trải nghiệm độc đáo.)
|