(Vị trí top_banner)
Hình minh họa immersione
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học, Giáo dục, Tâm lý học

immersione

/imːɛrˈsjoːne/
sự đắm chìm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "immersione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di immergere o di essere immerso; l'assorbimento totale in qualcosa.

Ý nghĩa của "immersione" trong tiếng Việt

Trạng thái đắm chìm, hòa mình sâu sắc vào một cái gì đó; sự hấp thụ hoàn toàn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "immersione"

  • "La sua immersione nella lettura era tale da non sentire il campanello."

    "Sự đắm chìm của anh ấy vào việc đọc sách sâu đến mức không nghe thấy tiếng chuông cửa."

  • "L'immersione nel mondo virtuale è diventata una realtà per molti."

    "Sự đắm chìm vào thế giới ảo đã trở thành hiện thực đối với nhiều người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immersione"

Đồng nghĩa

assorbimento (sự hấp thụ) coinvolgimento (sự tham gia sâu sắc)

Trái nghĩa

Cách dùng "immersione" & Ghi chú

Cách dùng "immersione" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'immersione' trong tiếng Ý diễn tả sự chìm đắm, hòa mình sâu sắc vào một điều gì đó, tương tự như trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cần lưu ý đến ngữ cảnh sử dụng, ví dụ như 'immersione linguistica' (chìm đắm trong ngôn ngữ) hoặc 'immersione totale' (sự chìm đắm hoàn toàn).

Ngữ pháp & Chia từ "immersione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'immersione
L'immersione subacquea è un'attività emozionante.
(Lặn biển là một hoạt động thú vị.)
Với mạo từ xác định le immersioni
Le immersioni nel Mar Rosso sono famose per la loro bellezza.
(Những hoạt động lặn ở Biển Đỏ nổi tiếng vì vẻ đẹp của chúng.)
Với mạo từ không xác định un'immersione
Fare un'immersione è sempre un'esperienza unica.
(Thực hiện một lần lặn luôn là một trải nghiệm độc đáo.)