(Vị trí top_banner)
Hình minh họa immobilità
B1
sostantivo B1 Vật lý, Ngôn ngữ học

immobilità

/im.mo.bi.liˈta/
sự bất động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "immobilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Assenza di movimento; stato di quiete.

Ý nghĩa của "immobilità" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất không có chuyển động; sự tĩnh lặng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "immobilità"

  • "L'immobilità della statua era impressionante."

    "Sự bất động của bức tượng thật ấn tượng."

  • "L'immobilità del mercato azionario preoccupa gli investitori."

    "Sự bất động của thị trường chứng khoán khiến các nhà đầu tư lo lắng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immobilità"

Đồng nghĩa

staticità (tính tĩnh, trạng thái tĩnh) stasi (sự đình trệ, trạng thái trì trệ)

Trái nghĩa

Cách dùng "immobilità" & Ghi chú

Cách dùng "immobilità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự bất động' có thể dịch thành 'immobilità' trong tiếng Ý. Tuy nhiên, cần lưu ý đến ngữ cảnh sử dụng, vì đôi khi có thể sử dụng các từ khác như 'staticità' (tính tĩnh) tùy vào sắc thái.

Ngữ pháp & Chia từ "immobilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'immobilità
L'immobilità della statua era impressionante.
(Sự bất động của bức tượng thật ấn tượng.)
Với mạo từ xác định le immobilità
Le immobilità prolungate possono causare problemi di salute.
(Sự bất động kéo dài có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.)
Với mạo từ không xác định immobilità
C'era un'immobilità innaturale nella stanza.
(Có một sự bất động không tự nhiên trong phòng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'immobilità della città durante la notte era quasi palpabile."

    "Sự tĩnh lặng của thành phố vào ban đêm gần như có thể cảm nhận được."

  • "Ho notato l'immobilità del suo sguardo mentre ascoltava la notizia."

    "Tôi nhận thấy sự bất động trong ánh mắt anh ấy khi nghe tin tức."

  • "Dopo l'incidente, i medici hanno raccomandato l'immobilità assoluta per favorire la guarigione."

    "Sau tai nạn, các bác sĩ đã khuyến cáo sự bất động tuyệt đối để thúc đẩy quá trình phục hồi."