immobilità
Định nghĩa & Giải nghĩa "immobilità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Assenza di movimento; stato di quiete.
Ý nghĩa của "immobilità" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất không có chuyển động; sự tĩnh lặng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "immobilità"
-
"L'immobilità della statua era impressionante."
"Sự bất động của bức tượng thật ấn tượng."
-
"L'immobilità del mercato azionario preoccupa gli investitori."
"Sự bất động của thị trường chứng khoán khiến các nhà đầu tư lo lắng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immobilità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "immobilità" & Ghi chú
Cách dùng "immobilità" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự bất động' có thể dịch thành 'immobilità' trong tiếng Ý. Tuy nhiên, cần lưu ý đến ngữ cảnh sử dụng, vì đôi khi có thể sử dụng các từ khác như 'staticità' (tính tĩnh) tùy vào sắc thái.
Ngữ pháp & Chia từ "immobilità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'immobilità |
L'immobilità della statua era impressionante.
(Sự bất động của bức tượng thật ấn tượng.)
|
| Với mạo từ xác định | le immobilità |
Le immobilità prolungate possono causare problemi di salute.
(Sự bất động kéo dài có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.)
|
| Với mạo từ không xác định | immobilità |
C'era un'immobilità innaturale nella stanza.
(Có một sự bất động không tự nhiên trong phòng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'immobilità della città durante la notte era quasi palpabile."
"Sự tĩnh lặng của thành phố vào ban đêm gần như có thể cảm nhận được."
-
"Ho notato l'immobilità del suo sguardo mentre ascoltava la notizia."
"Tôi nhận thấy sự bất động trong ánh mắt anh ấy khi nghe tin tức."
-
"Dopo l'incidente, i medici hanno raccomandato l'immobilità assoluta per favorire la guarigione."
"Sau tai nạn, các bác sĩ đã khuyến cáo sự bất động tuyệt đối để thúc đẩy quá trình phục hồi."