(Vị trí top_banner)
Hình minh họa staticità
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học, Triết học, Khoa học tự nhiên

staticità

/statiʧiˈta/
tính cố định
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "staticità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è statico, immobile, privo di movimento o cambiamento.

Ý nghĩa của "staticità" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc cố định hoặc không thay đổi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "staticità"

  • "La staticità del mercato immobiliare preoccupa gli investitori."

    "Tính cố định của thị trường bất động sản khiến các nhà đầu tư lo lắng."

  • "La staticità di certe tradizioni può ostacolare il progresso sociale."

    "Tính cố định của một số truyền thống nhất định có thể cản trở sự tiến bộ xã hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "staticità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

dinamicità (tính năng động) mutabilità (tính hay thay đổi)

Cách dùng "staticità" & Ghi chú

Cách dùng "staticità" đúng ngữ cảnh

Khái niệm "staticità" trong tiếng Ý gần tương đương với "tính cố định" trong tiếng Việt, chỉ trạng thái không thay đổi hoặc thiếu sự linh hoạt. Cần phân biệt với "immobilità" (sự bất động) vì "staticità" nhấn mạnh tính chất không thay đổi hơn là việc không có chuyển động.

Ngữ pháp & Chia từ "staticità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la staticità
La staticità del paesaggio era quasi irreale.
(Sự tĩnh lặng của phong cảnh gần như không có thật.)
Với mạo từ xác định le staticità
Le staticità di alcune opere d'arte possono risultare noiose.
(Sự tĩnh lặng của một số tác phẩm nghệ thuật có thể gây nhàm chán.)
Với mạo từ không xác định una staticità
C'era una staticità nell'aria che mi metteva a disagio.
(Có một sự tĩnh lặng trong không khí khiến tôi khó chịu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La staticità della fotografia cattura un momento eterno, sottraendolo al flusso del tempo."

    "Sự tĩnh lặng của bức ảnh nắm bắt một khoảnh khắc vĩnh cửu, tách nó khỏi dòng chảy thời gian."

  • "Lo scienziato ha studiato la staticità del campione per determinare la sua composizione chimica."

    "Nhà khoa học đã nghiên cứu sự tĩnh của mẫu vật để xác định thành phần hóa học của nó."

  • "Nonostante la staticità apparente, il lago pullulava di vita microscopica."

    "Mặc dù có vẻ tĩnh lặng, hồ nước tràn ngập sự sống vi mô."