(Vị trí top_banner)
Hình minh họa immoralmente
C2
avverbio C2 Đạo đức học, Kinh doanh, Luật pháp

immoralmente

/im.mo.ralˈmen.te/
một cách vô đạo đức
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "immoralmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo immorale; senza principi morali.

Ý nghĩa của "immoralmente" trong tiếng Việt

Một cách vô đạo đức, không có nguyên tắc đạo đức; không hề đắn đo, cân nhắc về mặt đạo đức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "immoralmente"

  • "Agì immoralmente per ottenere un vantaggio personale."

    "Anh ta đã hành động một cách vô đạo đức để đạt được lợi ích cá nhân."

  • "È immoralmente sfruttare i lavoratori in questo modo."

    "Việc bóc lột người lao động theo cách này là vô đạo đức."

Cách dùng "immoralmente" & Ghi chú

Cách dùng "immoralmente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với việc hành động hoặc suy nghĩ mà không quan tâm đến các giá trị đạo đức hoặc nguyên tắc đúng đắn. Thường được sử dụng để chỉ những hành vi vi phạm các chuẩn mực xã hội và đạo đức phổ biến.

Ngữ pháp & Chia từ "immoralmente" (Grammatica)