(Vị trí top_banner)
Hình minh họa senza scrupoli
B2
aggettivo B2 Đạo đức học/Luân lý học

senza scrupoli

/ˈsɛntsa ˈskruːpoli/
không một chút đạo đức nào
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "senza scrupoli"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privo di scrupoli morali, che non si fa scrupolo di fare il male per raggiungere i propri obiettivi.

Ý nghĩa của "senza scrupoli" trong tiếng Việt

Hoàn toàn thiếu vắng bất kỳ nguyên tắc đạo đức hoặc hành vi chuẩn mực nào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "senza scrupoli"

  • "È un uomo senza scrupoli, farebbe qualsiasi cosa per il potere."

    "Hắn là một người không có chút đạo đức nào, hắn sẽ làm bất cứ điều gì để có được quyền lực."

  • "La sua condotta senza scrupoli lo ha portato a sfruttare i suoi dipendenti."

    "Hành vi vô đạo đức của anh ta đã khiến anh ta lợi dụng nhân viên của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "senza scrupoli"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

scrupoloso (có đạo đức) onesto (trung thực)

Cách dùng "senza scrupoli" & Ghi chú

Cách dùng "senza scrupoli" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả sự thiếu đạo đức, không có sự hối hận hay e dè khi làm điều xấu để đạt được mục đích cá nhân. Thường dùng để chỉ những người có hành vi vô đạo đức và sẵn sàng chà đạp lên người khác.

Ngữ pháp & Chia từ "senza scrupoli" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è meno senza scrupoli di suo fratello quando si tratta di affari."

    "Marco ít vô đạo đức hơn anh trai mình khi nói đến kinh doanh."

  • "Tra tutti i candidati, l'avvocato Rossi è il più senza scrupoli. "

    "Trong tất cả các ứng viên, luật sư Rossi là người vô đạo đức nhất."

  • "Le aziende che sfruttano i lavoratori sono considerate le più senza scrupoli del settore."

    "Các công ty bóc lột người lao động được coi là những công ty vô đạo đức nhất trong ngành."