(Vị trí top_banner)
Hình minh họa immortale
B2
aggettivo B2 Triết học, Tôn giáo, Văn học

immortale

/im.morˈta.le/
bất diệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "immortale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è soggetto alla morte, che dura in eterno.

Ý nghĩa của "immortale" trong tiếng Việt

Không bị hủy hoại; tồn tại vĩnh viễn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "immortale"

  • "L'arte di Michelangelo è immortale."

    "Nghệ thuật của Michelangelo là bất diệt."

  • "L'amore vero è immortale."

    "Tình yêu đích thực là bất diệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immortale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

mortale (chết) caduco (mong manh, phù du)

Cách dùng "immortale" & Ghi chú

Cách dùng "immortale" đúng ngữ cảnh

Từ "immortale" thường được dùng để chỉ những thứ có giá trị tinh thần, nghệ thuật, hoặc những nhân vật lịch sử có tầm ảnh hưởng lớn, hơn là những vật thể vật chất thông thường. Cần phân biệt với từ 'eterno' (vĩnh viễn) vì 'immortale' mang ý nghĩa không bị hủy hoại bởi thời gian, trong khi 'eterno' chỉ sự kéo dài vô tận.

Ngữ pháp & Chia từ "immortale" (Grammatica)