imperituro
Định nghĩa & Giải nghĩa "imperituro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è soggetto a perire o a svanire; eterno, immortale.
Ý nghĩa của "imperituro" trong tiếng Việt
Không phai màu hoặc sự tươi mới; bền lâu; vĩnh viễn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "imperituro"
-
"La sua fama è imperitura."
"Danh tiếng của ông ấy là bất diệt."
-
"L'arte di Michelangelo ha lasciato un'impronta imperitura nella storia."
"Nghệ thuật của Michelangelo đã để lại một dấu ấn không phai mờ trong lịch sử."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imperituro"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "imperituro" & Ghi chú
Cách dùng "imperituro" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để miêu tả những thứ có giá trị vĩnh cửu, không bị phai mờ theo thời gian. Có thể dùng trong văn chương hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng.
Ngữ pháp & Chia từ "imperituro" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'amore che proviamo è un sentimento imperituro."
"Tình yêu mà chúng ta cảm nhận là một cảm xúc bất diệt."
-
"Le opere di Michelangelo sono un esempio di arte imperitura."
"Các tác phẩm của Michelangelo là một ví dụ về nghệ thuật bất hủ."
-
"La sua memoria rimarrà imperitura nei nostri cuori."
"Ký ức về anh ấy sẽ mãi mãi bất diệt trong trái tim chúng ta."