immotivato
Định nghĩa & Giải nghĩa "immotivato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non ha un motivo, una ragione valida; arbitrario.
Ý nghĩa của "immotivato" trong tiếng Việt
không bị khiêu khích, không có lý do chính đáng, vô cớ
Câu ví dụ tiếng Ý với "immotivato"
-
"La sua reazione è stata completamente immotivata."
"Phản ứng của anh ấy hoàn toàn vô cớ."
-
"Non capisco questo tuo attacco immotivato nei miei confronti."
"Tôi không hiểu sự công kích vô cớ này của bạn đối với tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immotivato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "immotivato" & Ghi chú
Cách dùng "immotivato" đúng ngữ cảnh
Từ 'immotivato' trong tiếng Ý dùng để chỉ hành động, cảm xúc hoặc sự việc xảy ra mà không có lý do chính đáng hoặc không bị khiêu khích. Tương tự như 'vô cớ' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái có thể khác nhau tùy ngữ cảnh.