(Vị trí top_banner)
Hình minh họa immotivato
B2
aggettivo B2 Pháp luật, Xã hội học, Tâm lý học

immotivato

/im.mo.tiˈva.to/
vô cớ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "immotivato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non ha un motivo, una ragione valida; arbitrario.

Ý nghĩa của "immotivato" trong tiếng Việt

không bị khiêu khích, không có lý do chính đáng, vô cớ

Câu ví dụ tiếng Ý với "immotivato"

  • "La sua reazione è stata completamente immotivata."

    "Phản ứng của anh ấy hoàn toàn vô cớ."

  • "Non capisco questo tuo attacco immotivato nei miei confronti."

    "Tôi không hiểu sự công kích vô cớ này của bạn đối với tôi."

Cách dùng "immotivato" & Ghi chú

Cách dùng "immotivato" đúng ngữ cảnh

Từ 'immotivato' trong tiếng Ý dùng để chỉ hành động, cảm xúc hoặc sự việc xảy ra mà không có lý do chính đáng hoặc không bị khiêu khích. Tương tự như 'vô cớ' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái có thể khác nhau tùy ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "immotivato" (Grammatica)