ingiustificato
Định nghĩa & Giải nghĩa "ingiustificato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non ha giustificazione, che non è giustificato.
Ý nghĩa của "ingiustificato" trong tiếng Việt
Không chính đáng, không có lý do xác đáng, không được cho phép.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ingiustificato"
-
"Il suo comportamento è stato ingiustificato."
"Hành vi của anh ta là không thỏa đáng."
-
"L'aumento dei prezzi è ingiustificato in questo periodo."
"Việc tăng giá là không thỏa đáng vào thời điểm này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ingiustificato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ingiustificato" & Ghi chú
Cách dùng "ingiustificato" đúng ngữ cảnh
Từ "ingiustificato" được sử dụng khi điều gì đó không có lý do chính đáng hoặc không được cho phép. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ như "indebito" (không đúng, không nên) hoặc "immotivato" (không có lý do).