(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ingiustificato
B2
aggettivo B2 Chung

ingiustificato

/indʒustifikaˈto/
không thỏa đáng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ingiustificato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non ha giustificazione, che non è giustificato.

Ý nghĩa của "ingiustificato" trong tiếng Việt

Không chính đáng, không có lý do xác đáng, không được cho phép.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ingiustificato"

  • "Il suo comportamento è stato ingiustificato."

    "Hành vi của anh ta là không thỏa đáng."

  • "L'aumento dei prezzi è ingiustificato in questo periodo."

    "Việc tăng giá là không thỏa đáng vào thời điểm này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ingiustificato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ingiustificato" & Ghi chú

Cách dùng "ingiustificato" đúng ngữ cảnh

Từ "ingiustificato" được sử dụng khi điều gì đó không có lý do chính đáng hoặc không được cho phép. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ như "indebito" (không đúng, không nên) hoặc "immotivato" (không có lý do).

Ngữ pháp & Chia từ "ingiustificato" (Grammatica)