(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impegnativo
B2
aggettivo B2 Chung

impegnativo

/im.pe.ɲaˈti.vo/
nhiệm vụ khó khăn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impegnativo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che richiede notevole impegno, sforzo o abilità per essere portato a termine.

Ý nghĩa của "impegnativo" trong tiếng Việt

Đòi hỏi nhiều kỹ năng hoặc nỗ lực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "impegnativo"

  • "Questo progetto è molto impegnativo e richiederà tutto il nostro impegno."

    "Dự án này rất khó khăn và sẽ đòi hỏi toàn bộ sự nỗ lực của chúng ta."

  • "L'esame di fisica è stato particolarmente impegnativo quest'anno."

    "Bài kiểm tra vật lý năm nay đặc biệt khó khăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impegnativo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "impegnativo" & Ghi chú

Cách dùng "impegnativo" đúng ngữ cảnh

Từ "impegnativo" thường được dùng để chỉ những công việc, dự án hoặc tình huống đòi hỏi sự nỗ lực và kỹ năng cao. Nó có sắc thái mạnh hơn so với "difficile" (khó khăn) thông thường, nhấn mạnh vào yêu cầu về sự tận tâm và cam kết.

Ngữ pháp & Chia từ "impegnativo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Questo è un progetto molto impegnativo, ma sono sicuro che ce la faremo."

    "Đây là một dự án rất khó khăn, nhưng tôi chắc chắn rằng chúng ta sẽ làm được."

  • "Le lezioni di fisica quantistica sono state particolarmente impegnative per gli studenti del primo anno."

    "Các bài học vật lý lượng tử đặc biệt khó khăn đối với sinh viên năm nhất."

  • "La scalata di quella montagna è stata un'esperienza impegnativa ma gratificante."

    "Việc leo lên ngọn núi đó là một trải nghiệm khó khăn nhưng bổ ích."