(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arduo
B2
aggettivo B2 Tổng quát

arduo

/ˈar.du.o/
vấn đề nan giải
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arduo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che richiede grande impegno, fatica e abilità per essere realizzato o compreso.

Ý nghĩa của "arduo" trong tiếng Việt

Khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "arduo"

  • "Il compito si è rivelato più arduo del previsto."

    "Nhiệm vụ hóa ra khó khăn hơn dự kiến."

  • "Superare questo ostacolo sarà un'impresa ardua."

    "Vượt qua trở ngại này sẽ là một kỳ công khó khăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arduo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "arduo" & Ghi chú

Cách dùng "arduo" đúng ngữ cảnh

Từ 'arduo' thường được dùng để chỉ những vấn đề hoặc công việc đòi hỏi nỗ lực và kỹ năng đáng kể. Cần phân biệt với 'difficile' (khó khăn) ở chỗ 'arduo' nhấn mạnh đến sự gian khổ và thách thức lớn hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "arduo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il compito di tradurre questo libro antico è arduo."

    "Nhiệm vụ dịch cuốn sách cổ này thật gian nan."

  • "Le montagne che abbiamo scalato erano ardue e pericolose."

    "Những ngọn núi mà chúng tôi đã leo lên thì hiểm trở và nguy hiểm."

  • "Superare l'esame di matematica è un traguardo arduo, ma non impossibile."

    "Vượt qua kỳ thi toán là một mục tiêu khó khăn, nhưng không phải là không thể."

Vị trí của Tính từ
  • "Affrontare un arduo compito richiede pazienza e determinazione."

    "Việc đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn đòi hỏi sự kiên nhẫn và quyết tâm."

  • "La scalata di quella montagna era un'ardua impresa, ma ne è valsa la pena."

    "Việc leo lên ngọn núi đó là một thử thách khó khăn, nhưng nó đáng giá."

  • "Gli ardui studi di medicina richiedono anni di sacrificio."

    "Việc học tập y khoa khó khăn đòi hỏi nhiều năm hy sinh."