impegnato
/impeˈɲato/
đã cố gắng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "impegnato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha mostrato impegno, dedizione nel fare qualcosa.
Ý nghĩa của "impegnato" trong tiếng Việt
Đã cố gắng thực hiện điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "impegnato"
-
"Si è impegnato molto nello studio."
"Anh ấy đã rất cố gắng trong học tập."
-
"Sono impegnato in una riunione."
"Tôi đang bận trong một cuộc họp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impegnato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "impegnato" & Ghi chú
Cách dùng "impegnato" đúng ngữ cảnh
Từ 'impegnato' có nghĩa là đã cố gắng, nỗ lực, hoặc bận rộn. Cần phân biệt nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Khi nói về người, nó có thể mang nghĩa là bận rộn.