(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dedizione
B2
sostantivo B2 Chung

dedizione

/deditˈtsjone/
sự tận tâm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dedizione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Atteggiamento di chi si dedica con impegno e costanza a un'attività, un compito, un ideale.

Ý nghĩa của "dedizione" trong tiếng Việt

Sự tận tâm, sự cống hiến, sự chuyên tâm cho một công việc hoặc mục đích nào đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dedizione"

  • "La sua dedizione al lavoro è ammirevole."

    "Sự tận tâm của anh ấy đối với công việc thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Ha dimostrato una grande dedizione alla sua famiglia."

    "Anh ấy đã thể hiện sự tận tâm lớn đối với gia đình của mình."

Cách dùng "dedizione" & Ghi chú

Cách dùng "dedizione" đúng ngữ cảnh

Dedizione nhấn mạnh sự cam kết và lòng trung thành đối với một mục tiêu hoặc một người. Nó thường được sử dụng để chỉ sự hy sinh và nỗ lực đáng kể để đạt được điều gì đó quan trọng. Có sắc thái mạnh hơn 'impegno' (sự cam kết).

Ngữ pháp & Chia từ "dedizione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la dedizione
La dedizione al lavoro è ammirevole.
(Sự tận tâm với công việc thật đáng ngưỡng mộ.)
Với mạo từ xác định le dedizioni
Le dedizioni di questi volontari sono preziose.
(Những cống hiến của những tình nguyện viên này thật quý giá.)
Với mạo từ không xác định una dedizione
Ha mostrato una dedizione straordinaria al progetto.
(Anh ấy đã thể hiện một sự tận tâm phi thường cho dự án.)