(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diligente
B1
aggettivo B1 Chung

diligente

/diliˈdʒɛnte/
người siêng năng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "diligente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che compie i propri doveri e impegni con cura e assiduità; studioso, operoso.

Ý nghĩa của "diligente" trong tiếng Việt

Siêng năng, cần cù, chuyên cần, cẩn trọng trong công việc và nhiệm vụ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "diligente"

  • "Marco è uno studente molto diligente."

    "Marco là một học sinh rất siêng năng."

  • "La sua diligente preparazione all'esame ha dato i suoi frutti."

    "Sự chuẩn bị siêng năng cho kỳ thi của anh ấy đã mang lại kết quả tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diligente"

Đồng nghĩa

operoso (siêng năng, chăm chỉ) assiduo (chuyên cần)

Trái nghĩa

Cách dùng "diligente" & Ghi chú

Cách dùng "diligente" đúng ngữ cảnh

Từ 'diligente' trong tiếng Ý tương đương với 'siêng năng' trong tiếng Việt, chỉ người làm việc chăm chỉ, cẩn thận và có trách nhiệm. Nên phân biệt với 'intelligente' (thông minh).

Ngữ pháp & Chia từ "diligente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Marco è uno studente diligente."

    "Marco là một học sinh chăm chỉ."

  • "Le ragazze diligenti ottengono buoni risultati."

    "Những cô gái chăm chỉ đạt được kết quả tốt."

  • "La segretaria diligente ha completato il lavoro in tempo."

    "Cô thư ký cần mẫn đã hoàn thành công việc đúng thời hạn."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più diligente di Luca nello studio della matematica."

    "Marco siêng năng hơn Luca trong việc học toán."

  • "Maria è la studentessa più diligente della classe."

    "Maria là học sinh siêng năng nhất lớp."

  • "Questi studenti sono meno diligenti di quanto si pensi."

    "Những học sinh này ít siêng năng hơn so với những gì người ta nghĩ."