diligente
Định nghĩa & Giải nghĩa "diligente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che compie i propri doveri e impegni con cura e assiduità; studioso, operoso.
Ý nghĩa của "diligente" trong tiếng Việt
Siêng năng, cần cù, chuyên cần, cẩn trọng trong công việc và nhiệm vụ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "diligente"
-
"Marco è uno studente molto diligente."
"Marco là một học sinh rất siêng năng."
-
"La sua diligente preparazione all'esame ha dato i suoi frutti."
"Sự chuẩn bị siêng năng cho kỳ thi của anh ấy đã mang lại kết quả tốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diligente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "diligente" & Ghi chú
Cách dùng "diligente" đúng ngữ cảnh
Từ 'diligente' trong tiếng Ý tương đương với 'siêng năng' trong tiếng Việt, chỉ người làm việc chăm chỉ, cẩn thận và có trách nhiệm. Nên phân biệt với 'intelligente' (thông minh).
Ngữ pháp & Chia từ "diligente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è uno studente diligente."
"Marco là một học sinh chăm chỉ."
-
"Le ragazze diligenti ottengono buoni risultati."
"Những cô gái chăm chỉ đạt được kết quả tốt."
-
"La segretaria diligente ha completato il lavoro in tempo."
"Cô thư ký cần mẫn đã hoàn thành công việc đúng thời hạn."
-
"Marco è più diligente di Luca nello studio della matematica."
"Marco siêng năng hơn Luca trong việc học toán."
-
"Maria è la studentessa più diligente della classe."
"Maria là học sinh siêng năng nhất lớp."
-
"Questi studenti sono meno diligenti di quanto si pensi."
"Những học sinh này ít siêng năng hơn so với những gì người ta nghĩ."