(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impegno
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Tâm lý học

impegno

/imˈpeɲ.ɲo/
sự cam kết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impegno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Promessa solenne o obbligo morale di fare o non fare qualcosa; dedizione e sforzo profusi per raggiungere un determinato fine.

Ý nghĩa của "impegno" trong tiếng Việt

Sự tận tâm, sự cam kết, sự ràng buộc, trách nhiệm với một mục tiêu, hoạt động, v.v.

Câu ví dụ tiếng Ý với "impegno"

  • "Ho preso un impegno con la mia famiglia di smettere di fumare."

    "Tôi đã cam kết với gia đình mình là sẽ bỏ thuốc lá."

  • "Il suo impegno nel lavoro è ammirevole."

    "Sự tận tâm của anh ấy trong công việc thật đáng ngưỡng mộ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impegno"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

disimpegno (sự thiếu cam kết)

Cách dùng "impegno" & Ghi chú

Cách dùng "impegno" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự cam kết' có thể được dịch sang tiếng Ý bằng nhiều từ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Impegno' thường được sử dụng để chỉ sự cam kết về mặt đạo đức, công việc hoặc một mục tiêu cụ thể. Cần phân biệt với 'promessa' (lời hứa) và 'obbligo' (nghĩa vụ).

Ngữ pháp & Chia từ "impegno" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'impegno
L'impegno è fondamentale per raggiungere i propri obiettivi.
(Sự cam kết là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu của bạn.)
Với mạo từ xác định gli impegni
Gli impegni di lavoro mi tengono molto occupato.
(Những công việc bận rộn khiến tôi rất bận rộn.)
Với mạo từ không xác định un impegno
Ho un impegno importante domani.
(Tôi có một cam kết quan trọng vào ngày mai.)