impenetrabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "impenetrabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non può essere penetrato, attraversato o compreso facilmente.
Ý nghĩa của "impenetrabile" trong tiếng Việt
Không thể vượt qua, đi dọc theo hoặc xuyên qua.
Câu ví dụ tiếng Ý với "impenetrabile"
-
"La foresta era così fitta da risultare impenetrabile."
"Khu rừng rậm rạp đến nỗi không thể xuyên qua được."
-
"Il suo sguardo era impenetrabile, non riuscivo a capire cosa pensasse."
"Ánh mắt anh ấy khó đoán, tôi không thể hiểu anh ấy đang nghĩ gì."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impenetrabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "impenetrabile" & Ghi chú
Cách dùng "impenetrabile" đúng ngữ cảnh
Từ 'impenetrabile' có nghĩa là không thể xuyên thủng, không thể vượt qua hoặc không thể hiểu thấu. Cần chú ý đến các sắc thái nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, 'muro impenetrabile' (bức tường không thể xuyên thủng) mang nghĩa vật lý, trong khi 'mente impenetrabile' (tâm trí khó hiểu) mang nghĩa trừu tượng.
Ngữ pháp & Chia từ "impenetrabile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sua espressione era impenetrabile, non lasciava trapelare alcuna emozione."
"Biểu cảm của anh ấy thật khó dò, không để lộ bất kỳ cảm xúc nào."
-
"Le foreste pluviali sono spesso impenetrabili, piene di vegetazione fitta e intricata."
"Rừng mưa thường không thể xuyên thủng, đầy cây cối rậm rạp và phức tạp."
-
"Il mistero che avvolge quel castello abbandonato è impenetrabile, nessuno sa cosa sia successo veramente."
"Bí ẩn bao trùm lâu đài bỏ hoang đó là không thể giải đáp, không ai biết điều gì thực sự đã xảy ra."
-
"È un bell'enigma impenetrabile alla maggior parte delle persone."
"Đó là một câu đố đẹp không thể xuyên thủng đối với hầu hết mọi người."
-
"Quella foresta impenetrabile sembra nascondere molti segreti."
"Khu rừng rậm rạp đó dường như che giấu nhiều bí mật."
-
"Quei ragionamenti impenetrabili mi fanno impazzire!"
"Những lý lẽ khó hiểu đó khiến tôi phát điên!"