insormontabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "insormontabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non si può superare, vincere, risolvere.
Ý nghĩa của "insormontabile" trong tiếng Việt
Quá lớn để có thể vượt qua; không thể khắc phục được.
Câu ví dụ tiếng Ý với "insormontabile"
-
"La burocrazia è un ostacolo insormontabile per le piccole imprese."
"Thủ tục hành chính là một trở ngại không thể vượt qua đối với các doanh nghiệp nhỏ."
-
"Il debito pubblico è diventato un problema insormontabile per il paese."
"Nợ công đã trở thành một vấn đề nan giải đối với đất nước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insormontabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "insormontabile" & Ghi chú
Cách dùng "insormontabile" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'không thể vượt qua' hoặc 'không thể giải quyết' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ những vấn đề, khó khăn lớn đến mức không thể khắc phục được.
Ngữ pháp & Chia từ "insormontabile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La montagna sembrava un ostacolo insormontabile."
"Ngọn núi dường như là một trở ngại không thể vượt qua."
-
"Le difficoltà che abbiamo affrontato erano insormontabili."
"Những khó khăn mà chúng ta đã đối mặt là không thể vượt qua."
-
"Provava un dolore insormontabile per la perdita del suo amico."
"Anh ấy cảm thấy một nỗi đau không thể nguôi ngoai vì mất đi người bạn của mình."
-
"La mia paura di fallire è diventata un ostacolo insormontabile per raggiungere i miei obiettivi."
"Nỗi sợ thất bại của tôi đã trở thành một trở ngại không thể vượt qua để đạt được mục tiêu của mình."
-
"Il suo dolore per la perdita è una barriera insormontabile che la separa dalla felicità."
"Nỗi đau của cô ấy vì sự mất mát là một rào cản không thể vượt qua, ngăn cách cô ấy khỏi hạnh phúc."
-
"I nostri debiti sono un problema insormontabile che ci impedisce di vivere serenamente."
"Các khoản nợ của chúng tôi là một vấn đề không thể vượt qua, ngăn cản chúng tôi sống thanh thản."