(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insormontabile
B2
aggettivo B2 Chung (General)

insormontabile

/insormontaˈbile/
vấn đề nan giải
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "insormontabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si può superare, vincere, risolvere.

Ý nghĩa của "insormontabile" trong tiếng Việt

Quá lớn để có thể vượt qua; không thể khắc phục được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "insormontabile"

  • "La burocrazia è un ostacolo insormontabile per le piccole imprese."

    "Thủ tục hành chính là một trở ngại không thể vượt qua đối với các doanh nghiệp nhỏ."

  • "Il debito pubblico è diventato un problema insormontabile per il paese."

    "Nợ công đã trở thành một vấn đề nan giải đối với đất nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insormontabile"

Đồng nghĩa

irrisolvibile (không thể giải quyết được) invalicabile (không thể vượt qua được)

Trái nghĩa

Cách dùng "insormontabile" & Ghi chú

Cách dùng "insormontabile" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'không thể vượt qua' hoặc 'không thể giải quyết' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ những vấn đề, khó khăn lớn đến mức không thể khắc phục được.

Ngữ pháp & Chia từ "insormontabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La montagna sembrava un ostacolo insormontabile."

    "Ngọn núi dường như là một trở ngại không thể vượt qua."

  • "Le difficoltà che abbiamo affrontato erano insormontabili."

    "Những khó khăn mà chúng ta đã đối mặt là không thể vượt qua."

  • "Provava un dolore insormontabile per la perdita del suo amico."

    "Anh ấy cảm thấy một nỗi đau không thể nguôi ngoai vì mất đi người bạn của mình."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia paura di fallire è diventata un ostacolo insormontabile per raggiungere i miei obiettivi."

    "Nỗi sợ thất bại của tôi đã trở thành một trở ngại không thể vượt qua để đạt được mục tiêu của mình."

  • "Il suo dolore per la perdita è una barriera insormontabile che la separa dalla felicità."

    "Nỗi đau của cô ấy vì sự mất mát là một rào cản không thể vượt qua, ngăn cách cô ấy khỏi hạnh phúc."

  • "I nostri debiti sono un problema insormontabile che ci impedisce di vivere serenamente."

    "Các khoản nợ của chúng tôi là một vấn đề không thể vượt qua, ngăn cản chúng tôi sống thanh thản."